| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1161
|
|
Nguyễn Trần Nam | Nam | 11-11-2015 | 1600 | 1491 | 1612 | |||
|
1162
|
|
Nguyễn Hoàng Đạt | Nam | 31-07-2005 | 1600 | 1598 | 1513 | i | ||
|
1163
|
|
Đoàn Thiên Bảo | Nam | 04-11-2013 | 1600 | 1874 | 1857 | |||
|
1164
|
|
Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | Nữ | 23-01-2012 | 1600 | 1595 | 1501 | w | ||
|
1165
|
|
Trần Dương Hoàng Ngân | Nữ | 09-01-2013 | 1600 | 1641 | 1569 | w | ||
|
1166
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 13-04-2010 | 1599 | - | - | i | ||
|
1167
|
|
Đặng Hà Đông Hải | Nam | 14-02-2016 | 1599 | 1602 | 1458 | |||
|
1168
|
|
Châu Điền Nhã Uyên | Nữ | 03-04-2007 | 1599 | 1573 | 1561 | wi | ||
|
1169
|
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 11-01-2015 | 1598 | 1672 | 1680 | w | ||
|
1170
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Linh | Nữ | 13-02-1995 | 1598 | 1583 | - | w | ||
|
1171
|
|
Nguyễn Thiếu Anh | Nam | 13-09-2006 | 1598 | - | - | i | ||
|
1172
|
|
Phạm Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 10-09-2009 | 1598 | 1677 | 1603 | i | ||
|
1173
|
|
Lê Thế Minh | Nam | 20-04-2010 | 1598 | 1551 | 1596 | |||
|
1174
|
|
Hồ Phước Trung | Nam | 19-05-2010 | 1597 | 1569 | 1688 | |||
|
1175
|
|
Nguyễn Minh Trang | Nữ | 15-12-1986 | FA | 1597 | - | - | wi | |
|
1176
|
|
Phan Ngọc Bảo Châu | Nữ | 07-01-2013 | 1597 | 1641 | 1518 | w | ||
|
1177
|
|
Thân Văn Minh Khang | Nam | 04-02-2009 | 1597 | 1626 | 1595 | i | ||
|
1178
|
|
Nguyễn Phúc Hoàng | Nam | 09-04-2009 | 1596 | 1613 | 1625 | |||
|
1179
|
|
Trần Mai Xuân Uyên | Nữ | 14-01-2010 | 1596 | 1650 | 1824 | w | ||
|
1180
|
|
Đặng Minh Ngọc | Nữ | 10-03-2004 | 1596 | 1613 | 1604 | wi | ||