| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11581
|
|
Nguyễn Tấn Tài | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11582
|
|
Phạm Thu Hiền | Nữ | - | - | - | w | |||
|
11583
|
|
Phạm Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11584
|
|
Nguyễn Nhật Duy | Nam | 2017 | - | 1436 | - | |||
|
11585
|
|
Nguyễn Nam Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11586
|
|
Nguyễn Viết Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11587
|
|
Quách Cao Minh Khuê | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11588
|
|
Nguyễn Trần An Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11589
|
|
Lê Đỗ Nhật Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11590
|
|
Giang Ngọc Hiếu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11591
|
|
Phạm Quốc Anh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11592
|
|
Nguyễn Trần Như Minh Hằng | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11593
|
|
Lý Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 1995 | - | 1427 | - | |||
|
11594
|
|
Quách Mộc Trà | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11595
|
|
Nguyễn Chí Dũng | Nam | 2013 | - | - | 1525 | |||
|
11596
|
|
Huỳnh Hữu Phước | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
11597
|
|
Phạm Nhật Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11598
|
|
Lê Phan Thành Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11599
|
|
Trần Anh Quang | Nam | 1979 | NA;FT | - | - | - | ||
|
11600
|
|
Hồ Vĩnh Kỳ | Nam | 2018 | - | - | - | |||