| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11561
|
|
Trịnh Lê Ngọc Thương | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11562
|
|
Phạm Văn Đông | Nam | 2010 | - | 1630 | 1492 | |||
|
11563
|
|
Trần Quang Tuệ Nghi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11564
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11565
|
|
Võ Hữu Đại Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11566
|
|
Phan Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11567
|
|
Nguyễn Kim Gia Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11568
|
|
Hà Bảo An Nhiên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11569
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
11570
|
|
Nguyễn Minh Thiên Khang | Nam | 2017 | - | - | 1469 | |||
|
11571
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11572
|
|
Phan Quốc Nam | Nam | 2011 | - | - | 1451 | |||
|
11573
|
|
Lê Đình Nguyên Anh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
11574
|
|
Trần Vũ Phú Thanh | Nam | - | - | - | ||||
|
11575
|
|
Vũ Thiện Nam Anh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11576
|
|
Đỗ Huy Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11577
|
|
Nguyễn Huy Toàn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11578
|
|
Phạm Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
11579
|
|
Nguyễn Vương | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11580
|
|
Huỳnh Đoàn Minh Ngọc | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||