| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11541
|
|
Trần Hải Nam | Nam | 2008 | - | 1582 | 1667 | |||
|
11542
|
|
Lê Thuỳ Dương | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11543
|
|
Vũ Hoàng Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11544
|
|
Dương Quang Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11545
|
|
Dương Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11546
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 2008 | - | 1468 | 1605 | |||
|
11547
|
|
Ngô Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11548
|
|
Lê Trọng Bắc | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
11549
|
|
Phạm Đăng Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11550
|
|
Vương Thị Ngọc Thạch | Nữ | 1975 | - | - | - | w | ||
|
11551
|
|
Nguyễn Hải Phương Uyên | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
11552
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2018 | - | 1436 | - | |||
|
11553
|
|
Lê Hoàng Bảo Duy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11554
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11555
|
|
Cao Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11556
|
|
Trần Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11557
|
|
Lê Xuân Hùng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11558
|
|
Vũ Gia Hùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11559
|
|
Nguyễn Khoa Minh An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11560
|
|
Trần Thị Bảo Trâm | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||