| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11521
|
|
Trần Trung Hiếu | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11522
|
|
Đào Minh Dũng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11523
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11524
|
|
Trần Duy Thiện Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11525
|
|
Nguyễn Đình Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11526
|
|
Trần Phúc Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11527
|
|
Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 2008 | NA | - | - | - | w | |
|
11528
|
|
Trần Hữu Bằng | Nam | 2001 | NA | - | 1551 | - | ||
|
11529
|
|
Nguyễn Phước Quý Tường | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11530
|
|
Trương Đức Kiên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11531
|
|
Nguyễn Tuấn Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11532
|
|
Phan Việt Hồng Sơn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11533
|
|
Nguyễn Linh An | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
11534
|
|
Bùi Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11535
|
|
Hoàng Vũ Trung Kiên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11536
|
|
Nguyễn Đỗ Gia An | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11537
|
|
Hoàng Lê Đại Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11538
|
|
Nguyễn Huỳnh Khánh Trang | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11539
|
|
Trần Đức Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11540
|
|
Lê Bá Nguyên Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||