| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11501
|
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11502
|
|
Trần Hải Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11503
|
|
Tạ Minh Đức | Nam | 2016 | - | 1546 | 1411 | |||
|
11504
|
|
Lê Nam Giao | Nữ | 2012 | - | - | 1486 | w | ||
|
11505
|
|
Bùi Nam Long | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
11506
|
|
Nguyễn Mỹ Lan | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
11507
|
|
Phan Mai Khôi Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11508
|
|
Mai Thị Thu Hà | Nữ | 1972 | - | - | - | w | ||
|
11509
|
|
Trần Lê Nam Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11510
|
|
Lê Nhật Khang | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11511
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11512
|
|
Võ Quốc Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11513
|
|
Nguyễn Phúc Hậu | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11514
|
|
Phan Lâm Gia Uy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11515
|
|
Nguyễn Hồ Nguyên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11516
|
|
Phan Lê Nguyễn | Nam | 2011 | - | 1472 | - | |||
|
11517
|
|
Hòa Anh Dũng | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
11518
|
|
Nguyễn Trần Đại Phong | Nam | 2014 | - | 1604 | 1471 | |||
|
11519
|
|
Đặng Nguyễn Tiến Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11520
|
|
Lưu Đức Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||