| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11441
|
|
Nguyễn Duy Tân | Nam | 2011 | - | 1687 | - | |||
|
11442
|
|
Võ Hoàng Nhật Quang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11443
|
|
Hoàng Minh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11444
|
|
Trần Anh Tú | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11445
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11446
|
|
Ngọ Phương Dung | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
11447
|
|
Công Nữ Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11448
|
|
Lê Thế Hiệp | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11449
|
|
Đoàn Minh Cường | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11450
|
|
Phạm Minh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11451
|
|
Nguyễn Lương Bằng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11452
|
|
Lỗ Trí Kiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11453
|
|
Trần Đoàn Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11454
|
|
Nguyễn Tường Nhật Nam | Nam | 2013 | - | 1533 | 1443 | |||
|
11455
|
|
Lê Hải Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11456
|
|
Võ Trần Cao Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11457
|
|
Đoàn Tuấn Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11458
|
|
Đào Tiến Đức | Nam | 2016 | - | 1603 | 1445 | |||
|
11459
|
|
Nguyễn Vũ Trâm Oanh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11460
|
|
Nguyễn Thị Hồng Hạnh | Nam | 1984 | - | - | - | |||