| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11421
|
|
Đinh Thị Phương Tâm | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11422
|
|
Nguyễn Văn Chiến | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
11423
|
|
Hoàng Thanh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11424
|
|
Huỳnh Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11425
|
|
Nguyễn Duy Tuấn | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11426
|
|
Nguyễn Thế Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11427
|
|
Nguyễn Hải Yến | Nữ | 2006 | - | 1465 | - | w | ||
|
11428
|
|
Phạm Thảo Vy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11429
|
|
Đào Gia Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11430
|
|
Nguyễn Lê Ngọc Anh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
11431
|
|
Đinh Minh Đức | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11432
|
|
Mai Hoàng Bảo | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
11433
|
|
Trần Nguyễn Gia Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11434
|
|
Phạm Tiến Mạnh | Nam | 2009 | - | 1510 | - | |||
|
11435
|
|
Hồ Phước Định | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11436
|
|
Đỗ Lâm Minh Khôi | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11437
|
|
Nguyễn Cao Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11438
|
|
Phạm Nhật Kha | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
11439
|
|
Trần Thái Bảo Ngọc | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11440
|
|
Vũ Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||