| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11401
|
|
Nguyễn Thế Dương | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11402
|
|
Nguyễn Quốc Nam | Nam | 2009 | - | 1583 | 1508 | |||
|
11403
|
|
Nguyễn Ngọc Phú Quang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11404
|
|
Nguyễn Ngọc Mai Chi | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11405
|
|
Trần Đức Hưng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11406
|
|
Thịnh Văn Minh Hoàng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11407
|
|
Huỳnh Lê Khánh | Nam | 2011 | - | - | 1437 | |||
|
11408
|
|
Phạm Đỗ Nhật Dân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11409
|
|
Mai Hoàng Gia Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11410
|
|
Trịnh Phúc An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11411
|
|
Lã Tiệp Quyên | Nữ | 2006 | - | 1594 | - | w | ||
|
11412
|
|
Phạm Thanh Trúc | Nữ | 2017 | - | - | 1426 | w | ||
|
11413
|
|
Đàm Minh Hà | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11414
|
|
Lê Huy Danh | Nam | 2011 | - | 1607 | 1547 | |||
|
11415
|
|
Trần Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11416
|
|
Kiều Uyên Chi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11417
|
|
Nguyễn Dương Đan Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11418
|
|
Tăng Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11419
|
|
Lê Hoàng Thiên Ân | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
11420
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||