| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1141
|
|
Lê Phạm Tiến Minh | Nam | 2018 | 1616 | 1596 | 1597 | |||
|
1142
|
|
Lê Đình Đạt | Nam | 2011 | 1616 | 1574 | - | i | ||
|
1143
|
|
Nguyễn Thành Nam | Nam | 2015 | 1615 | 1564 | 1671 | |||
|
1144
|
|
Huỳnh Gia Phú | Nam | 2015 | 1615 | 1480 | 1528 | |||
|
1145
|
|
Nguyễn Hoàng | Nam | 2012 | 1615 | 1681 | 1487 | |||
|
1146
|
|
Huỳnh Thiện Phú | Nam | 2006 | 1615 | - | - | i | ||
|
1147
|
|
Cao Thanh Lâm | Nam | 2008 | 1615 | 1621 | 1571 | |||
|
1148
|
|
Nguyễn Trần Thiên Vân | Nữ | 2012 | 1615 | 1665 | 1669 | w | ||
|
1149
|
|
Lý Khả Hân | Nữ | 2016 | 1614 | 1512 | 1643 | w | ||
|
1150
|
|
Trần Đại Lâm | Nam | 2008 | 1614 | 1534 | 1544 | i | ||
|
1151
|
|
Lê Trọng Nghĩa | Nam | 2014 | 1614 | 1726 | 1628 | |||
|
1152
|
|
Nguyễn Thiện Tâm | Nam | 2012 | 1614 | 1695 | 1722 | |||
|
1153
|
|
Nguyễn Thị Mai Lan | Nữ | 2006 | 1614 | 1712 | 1848 | w | ||
|
1154
|
|
Lê Hoài Tín | Nam | 2007 | 1613 | 1517 | 1612 | i | ||
|
1155
|
|
Hoàng Gia Bảo | Nam | 2016 | 1613 | 1583 | 1642 | |||
|
1156
|
|
Dương Ngọc Minh Châu | Nữ | 2006 | 1613 | 1561 | 1591 | wi | ||
|
1157
|
|
Nguyễn Đoàn Minh Bằng | Nam | 2014 | 1612 | 1686 | 1834 | |||
|
1158
|
|
Trần Hoàng Thanh Phong | Nam | 2005 | 1612 | - | - | i | ||
|
1159
|
|
Đặng Nguyễn Minh Trí | Nam | 2013 | 1612 | 1449 | 1415 | i | ||
|
1160
|
|
Phạm Bảo Châu | Nữ | 2013 | 1612 | 1575 | 1611 | w | ||