| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11381
|
|
Huỳnh Khánh Lâm | Nam | 2009 | - | 1730 | 1796 | |||
|
11382
|
|
Trần Lê Minh Hiếu | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
11383
|
|
Lê Phước Thịnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11384
|
|
Vũ Bình Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11385
|
|
Hồ Thị Thu Thảo | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11386
|
|
Đặng Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11387
|
|
Nguyễn Thị Thùy My | Nữ | 1968 | - | - | - | w | ||
|
11388
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11389
|
|
Nguyễn Thị Kiều Thu | Nam | 1976 | DI | - | - | - | ||
|
11390
|
|
Bùi Vĩnh Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11391
|
|
Nguyễn Lê Quốc Vinh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11392
|
|
Nguyễn Ngọc Minh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
11393
|
|
Trần Lê Anh Thư | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11394
|
|
Phan Đình Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11395
|
|
Trần Thị Thùy Vi | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
11396
|
|
Đào Ngọc Bảo Thy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11397
|
|
Trần Tuấn Kiệt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11398
|
|
Trang Hồng Thảo Như | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11399
|
|
Trịnh Lê Mai | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||
|
11400
|
|
Hồ Đức Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||