| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11241
|
|
Trần Minh Thu | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11242
|
|
Nguyễn Đức Dũng (Hp) | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11243
|
|
Đậu Tiến Hoàng Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11244
|
|
Lê Anh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11245
|
|
Nguyễn Đức Thịnh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11246
|
|
Nguyễn Thị Thu Huyền | Nữ | 1983 | NA | - | - | - | w | |
|
11247
|
|
Lê Vĩnh Bách | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11248
|
|
Nguyễn Quốc Kiệt | Nam | 2014 | - | 1483 | - | |||
|
11249
|
|
Nguyễn Viết Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11250
|
|
Nguyễn Phúc Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11251
|
|
Đoàn Phúc Gia | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11252
|
|
Phạm Bảo Duy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11253
|
|
Lê Minh Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
11254
|
|
Phạm Ngọc Doanh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11255
|
|
Trần Đức Duy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11256
|
|
Phạm Hữu Khôi | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11257
|
|
Vũ Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11258
|
|
Vũ Gia Thuận | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11259
|
|
Triệu Phúc An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11260
|
|
Nguyễn Hà Bảo Ngọc | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||