| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11241
|
|
Huỳnh Tấn Đạt | Nam | 2013 | - | 1477 | 1445 | |||
|
11242
|
|
Ninh Đỗ Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11243
|
|
Cao Thanh Phong | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11244
|
|
Hồ Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2013 | - | 1610 | 1604 | |||
|
11245
|
|
Nguyễn Xuân Nhật | Nam | 2009 | - | - | 1720 | |||
|
11246
|
|
Trần Nhật Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11247
|
|
Nguyễn Bình Phương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11248
|
|
Kiều Thanh Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11249
|
|
Trần Đoàn Phúc Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11250
|
|
Lê Thái Bảo | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
11251
|
|
Phạm Gia Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11252
|
|
Huỳnh Thái Hoà | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11253
|
|
Trần Vũ Thiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11254
|
|
Đinh Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11255
|
|
Trần Công Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11256
|
|
Huỳnh Bảo Khanh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
11257
|
|
Đỗ Nguyễn Băng Tâm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11258
|
|
Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
11259
|
|
Trần Ngọc Phước Thịnh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11260
|
|
Lê Nguyên | Nam | 2014 | - | 1500 | - | |||