| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11241
|
|
Đặng Bảo Thiên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11242
|
|
Lâm Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11243
|
|
Nguyễn Bá Việt Phương | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
11244
|
|
Nguyễn Đăng Sơn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11245
|
|
Đoàn Khánh Hưng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11246
|
|
Trần Văn Duy | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11247
|
|
Trần Cẩm Toàn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11248
|
|
Nguyễn Ứng Bách | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11249
|
|
Cái Phương Minh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11250
|
|
Vũ Đức Tiến | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
11251
|
|
Lê Văn Bảo Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11252
|
|
Đỗ Thành Nam | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
11253
|
|
Trần Bảo Minh | Nam | 2011 | - | 1669 | 1702 | |||
|
11254
|
|
Nguyễn Thái Quỳnh Chi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11255
|
|
Đặng An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11256
|
|
Trần Đức Thái | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
11257
|
|
Nguyễn Gia Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11258
|
|
Nguyễn Ngọc Tùng Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11259
|
|
Bùi Gia Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11260
|
|
Nguyễn Lương Minh Hằng | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||