| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11221
|
|
Nguyễn Hoàng Việt Hải | Nam | 2001 | FM | - | - | - | ||
|
11222
|
|
Vũ Huy Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11223
|
|
Phạm Thị Thùy Dương | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11224
|
|
Nguyễn Hương Ly | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
11225
|
|
Hoàng Nhật Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11226
|
|
Vũ Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11227
|
|
Mai Nguyễn Hà My | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11228
|
|
Võ Lê Minh Luật | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11229
|
|
Fang Shibao | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11230
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Quyên | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11231
|
|
Trần Minh Triết | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11232
|
|
Lê Duy Phúc Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11233
|
|
Lê Đỗ Gia Huy | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
11234
|
|
Phạm Gia Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11235
|
|
Đỗ Xuân Thanh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11236
|
|
Nguyễn Quỳnh Trang | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11237
|
|
Trịnh Đình Tiến | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
11238
|
|
Nguyễn Khánh Lâm | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
11239
|
|
Mai Ngọc Hân | Nữ | 2012 | - | 1444 | 1469 | w | ||
|
11240
|
|
Đồng Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||