| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1121
|
|
Nguyễn Hoàng Huy | Nam | 2012 | 1621 | 1693 | 1644 | |||
|
1122
|
|
Phạm Nguyên Dũng | Nam | 2007 | 1621 | 1630 | - | i | ||
|
1123
|
|
Trần Thị Kim Liên | Nữ | 2004 | 1621 | 1558 | 1637 | wi | ||
|
1124
|
|
Nguyễn Thị Hồng Châu | Nữ | 1982 | 1620 | - | - | wi | ||
|
1125
|
|
Nguyễn Mai Chi | Nữ | 2011 | 1620 | 1658 | 1761 | w | ||
|
1126
|
|
Bùi Đỗ Minh Lâm | Nam | 2013 | 1620 | 1591 | 1502 | |||
|
1127
|
|
Trần Dương Hoàng Ngân | Nữ | 2013 | 1620 | 1612 | 1586 | w | ||
|
1128
|
|
Pham Văn Vinh | Nam | 2010 | 1619 | 1509 | 1533 | i | ||
|
1129
|
|
Phan Trung Thành | Nam | 2006 | 1619 | - | - | i | ||
|
1130
|
|
Phạm Quỳnh Anh | Nữ | 2009 | 1618 | 1597 | 1662 | w | ||
|
1131
|
|
Nguyễn Việt Thịnh | Nam | 2011 | 1618 | 1453 | 1645 | |||
|
1132
|
|
Hoàng Anh Kiệt | Nam | 2013 | 1618 | 1512 | 1707 | |||
|
1133
|
|
Lê Công Thắng | Nam | 2016 | 1618 | 1648 | 1564 | |||
|
1134
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2005 | 1617 | - | - | i | ||
|
1135
|
|
Phạm Gia Đức | Nam | 2008 | 1617 | 1512 | 1581 | |||
|
1136
|
|
Nguyễn Văn Nhật Linh | Nam | 2012 | 1617 | 1618 | 1661 | |||
|
1137
|
|
Nguyễn Vũ Bảo Châu | Nữ | 2016 | 1617 | 1697 | 1770 | w | ||
|
1138
|
|
Trần Bá Thịnh | Nam | 2012 | 1617 | 1548 | 1435 | |||
|
1139
|
|
Nguyễn Đức Tài | Nam | 2013 | 1616 | 1560 | 1630 | |||
|
1140
|
|
Nguyễn Vũ Nhật Minh | Nam | 2012 | 1616 | 1523 | - | |||