| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11121
|
|
Đinh Khải Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11122
|
|
Đặng Tính | Nam | 2001 | NA | - | 1622 | 1568 | ||
|
11123
|
|
Nguyễn Huy Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11124
|
|
Nguyễn Lam Thiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11125
|
|
Đỗ Lê Hòa Bình | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11126
|
|
Bùi Văn Phương | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
11127
|
|
Nguyễn Thị Hồng | Nữ | 1984 | NA | - | - | - | w | |
|
11128
|
|
Trần Đăng Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11129
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11130
|
|
Phạm Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11131
|
|
Trương Nhật Minh | Nam | 2012 | - | 1417 | 1608 | |||
|
11132
|
|
Đặng Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11133
|
|
Vũ Nguyễn Hoàng Giang | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11134
|
|
Trần Thị Thanh Ngân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
11135
|
|
Đỗ Nguyên Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11136
|
|
Võ Hoàng Trúc My | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11137
|
|
Vũ Phạm Nguyên Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11138
|
|
Phạm Trương Thượng Hãi | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
11139
|
|
Đào Thu Hân | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
11140
|
|
Võ Phước Tiến | Nam | 2005 | - | 1479 | - | |||