| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11101
|
|
Nguyễn Hiển Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11102
|
|
Trần Đình Minh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
11103
|
|
Phạm Ngọc Tùng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11104
|
|
Trần Tân Khoa | Nam | 2009 | - | 1486 | 1482 | |||
|
11105
|
|
Nguyễn Phan Hiếu Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11106
|
|
Nguyễn Bảo Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11107
|
|
Lương Diễm Oanh | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
11108
|
|
Nguyễn Quý Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11109
|
|
Lê Đặng Quang Huy | Nam | 2016 | - | 1656 | 1661 | |||
|
11110
|
|
Nguyễn Lê Trọng Nhân | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11111
|
|
Lê Nguyễn Anh Hùng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11112
|
|
Đỗ Ngọc Duy Trác | Nam | 2008 | - | 1520 | 1680 | |||
|
11113
|
|
Hoàng Minh Khuê | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11114
|
|
Trần Quang Tâm | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11115
|
|
Trần Nguyên Vũ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11116
|
|
Cao Thị Tân | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||
|
11117
|
|
Trần Ngọc Khánh Linh | Nữ | 2017 | - | 1456 | - | w | ||
|
11118
|
|
Tăng Khánh Ngọc Lam | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11119
|
|
Hoàng Nhật Vũ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11120
|
|
Tống Xuân Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||