| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11041
|
|
Đỗ My Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
11042
|
|
Lê Ngọc Minh Đăng | Nam | 2009 | - | 1577 | 1537 | |||
|
11043
|
|
Nguyễn Hoàng Sơn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11044
|
|
Trần Đức Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11045
|
|
Trần Lê Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11046
|
|
Phạm Minh Sơn | Nam | 2007 | - | 1519 | - | |||
|
11047
|
|
Lê Thành Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11048
|
|
Nguyễn Uy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11049
|
|
Nguyễn Lê Đức Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11050
|
|
Trần Anh Kiệt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11051
|
|
Nguyễn Vũ Vân Khanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11052
|
|
Nguyễn Bảo Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11053
|
|
Nguyễn Hoàng Thế Thịnh | Nam | 2015 | - | - | 1416 | |||
|
11054
|
|
Trịnh Khánh Hưng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11055
|
|
Châu Thành Bảo Đức | Nam | 2016 | - | 1433 | 1495 | |||
|
11056
|
|
Phùng Phát Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11057
|
|
Đinh Phương Nghi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11058
|
|
Phan Trần Khánh Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11059
|
|
Trần Lưu Trọng Nghĩa | Nam | 1994 | NA | - | - | - | ||
|
11060
|
|
Lê Viết Thành Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||