| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11021
|
|
Hướng Xuân Bình | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
11022
|
|
Nguyễn Hải Băng | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11023
|
|
Trần Ngọc Sơn | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
11024
|
|
Ngô Thảo My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11025
|
|
Lâm An Thơ | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11026
|
|
Nguyễn Đức Quang | Nam | 2017 | - | - | 1425 | |||
|
11027
|
|
Nguyễn Song Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11028
|
|
Phạm Lê Bình An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11029
|
|
Phùng Nam Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11030
|
|
Trần Hồng Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11031
|
|
Đỗ Hoàng Bách | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11032
|
|
Nguyễn Ngọc Hà | Nam | 1970 | DI | - | - | - | ||
|
11033
|
|
Đại Ngọc Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11034
|
|
Đặng Thịnh Nhật | Nam | 2014 | - | 1538 | 1430 | |||
|
11035
|
|
Đồng Thị Nhi | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
11036
|
|
Hà Minh Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11037
|
|
Trần Nguyễn Gia Hy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11038
|
|
Đặng Xuân Mai | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
11039
|
|
Nguyễn Nhã Thư | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11040
|
|
Nguyễn Anh Kiệt | Nam | 2007 | - | - | - | |||