| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11021
|
|
Thân Vân Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
11022
|
|
Nguyễn Lê Đăng Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11023
|
|
Phan Hồng Khang | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
11024
|
|
Nguyễn Hữu Cầu | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
11025
|
|
Huỳnh Vỹ | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
11026
|
|
Nguyễn Minh Sang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11027
|
|
Đặng Quang Lâm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11028
|
|
Phạm Hữu Khôi Nguyên | Nam | 1996 | - | - | 1419 | |||
|
11029
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2019 | - | 1669 | - | |||
|
11030
|
|
Lê Duy Minh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11031
|
|
Trần Sơn Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11032
|
|
Lê Minh Hiệp | Nam | 1994 | - | 1571 | - | |||
|
11033
|
|
Hoàng Mạnh Khôi | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11034
|
|
Dương Trọng Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11035
|
|
Nguyễn Trí Việt | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
11036
|
|
Bùi Hoàng Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11037
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 2009 | - | 1491 | - | |||
|
11038
|
|
Dương Thế Tuấn | Nam | 2012 | - | 1660 | 1596 | |||
|
11039
|
|
Lê Hoàng Gia Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11040
|
|
Nông Nguyễn Thảo My | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||