| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11001
|
|
Lê Trà My | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11002
|
|
Lê Hữu Châu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11003
|
|
Phạm Đặng Bảo Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11004
|
|
Phan Bảo Uy Vũ | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11005
|
|
Bùi Ngọc Nguyên Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11006
|
|
Trần Hoài Sơn | Nam | 2008 | - | 1531 | 1547 | |||
|
11007
|
|
Trương Hương Giang | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11008
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11009
|
|
Hoàng Lê Ánh Dương | Nữ | 2008 | - | - | 1563 | w | ||
|
11010
|
|
Hồ Cảnh Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11011
|
|
Vũ Thành Lâm | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
11012
|
|
Huỳnh Kiên Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11013
|
|
Trương Quang Việt An | Nam | 2014 | - | 1542 | 1602 | |||
|
11014
|
|
Trần Ngọc Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11015
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11016
|
|
Tạ Thanh Trà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11017
|
|
Nguyễn Hữu Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11018
|
|
Tạ Thanh Hiếu | Nam | 2003 | - | 1600 | - | |||
|
11019
|
|
Lê Phương Uyên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11020
|
|
Nguyễn Xuân Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||