DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11001 FIDE 12424439 Đặng Nguyễn Tiến Vinh Nam 2013 - - -
11002 FIDE 12496375 Lưu Đức Phúc Nam 2020 - - -
11003 FIDE 12499447 Đỗ Bảo Anh Nữ 2014 - - - w
11004 FIDE 12434167 Nguyễn Hoàng Vĩnh Tiến Nam 2011 - - -
11005 FIDE 12437239 Nguyễn Duy Minh Đức Nam 2013 - - -
11006 FIDE 12437751 Hồ Cao Bảo Trân Nữ 2007 - - - w
11007 FIDE 12442615 Đặng Đoàn Minh Quân Nam 2016 - - -
11008 FIDE 12454648 Trương Sỹ Khôi Nam 2009 - 1537 1525
11009 FIDE 12464120 Dương Lê Đăng Khoa Nam 2015 - - -
11010 FIDE 12464376 Nguyễn Lê Gia Hưng Nam 2015 - - -
11011 FIDE 561002232 Nguyễn Nhất An Khương Nam 2004 - - -
11012 FIDE 561002488 Đào Nhật Minh Aron Nam 2016 - - -
11013 FIDE 561003000 Nguyễn Minh Hải Nam 2014 - - -
11014 FIDE 12467448 Phùng Quốc Khoa Nam 2010 - - -
11015 FIDE 12467960 Lâm Minh An Nữ 2016 - - - w
11016 FIDE 12402680 Lê Minh Vũ Nam 2008 - 1504 1523
11017 FIDE 561005304 Lê Dương Bảo Anh Nam 2016 - - -
11018 FIDE 561006840 Trần Nhật Minh Nam 2012 - - -
11019 FIDE 12470520 Nguyễn Tuấn Anh Nam 2018 - - -
11020 FIDE 12405752 Đỗ Thành Đạt Nam 1999 - - -