| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11001
|
|
Mai Bá Thiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11002
|
|
Huỳnh Lê Hoàng Phúc | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11003
|
|
Nguyễn Duy Hoàng Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11004
|
|
Trần Lê Anh Thái | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11005
|
|
Trần Nam Hưng | Nam | 2014 | - | 1544 | 1467 | |||
|
11006
|
|
Trình Đặng Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11007
|
|
Đinh Xuân Diệu | Nam | 1980 | - | 1531 | 1622 | |||
|
11008
|
|
Phạm Thành Đạt | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11009
|
|
Nguyễn Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | 1441 | |||
|
11010
|
|
Trang Bảo Phúc | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11011
|
|
Đào Phước Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11012
|
|
Huỳnh Viết Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | 1423 | |||
|
11013
|
|
Lê Thái Hoàng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11014
|
|
Nguyễn Lê Tâm Vũ | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11015
|
|
Nguyễn Hoàng Phát | Nam | 2012 | - | 1485 | 1436 | |||
|
11016
|
|
Trần Trung Kiên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11017
|
|
Chu Minh Nhật | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11018
|
|
Ngô Daniel Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11019
|
|
Thiên Tấn Lộc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11020
|
|
Nguyễn Hữu Long | Nam | 2013 | - | - | - | |||