| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1101
|
|
Trần Vũ Lệ Kha | Nam | 2012 | 1625 | 1663 | 1614 | |||
|
1102
|
|
Trần Hoàng Minh Tuấn | Nam | 2010 | 1625 | - | - | i | ||
|
1103
|
|
Trần Thanh Thảo | Nữ | 2013 | 1624 | 1636 | 1554 | w | ||
|
1104
|
|
Nguyễn Trung Đức | Nam | 2009 | 1624 | - | - | i | ||
|
1105
|
|
Bùi Hải Vương | Nam | 1990 | 1624 | - | - | |||
|
1106
|
|
Nguyễn Hữu Mạnh | Nam | 1994 | 1624 | - | - | i | ||
|
1107
|
|
Phạm Đức Phong | Nam | 2008 | 1624 | 1555 | 1659 | i | ||
|
1108
|
|
Phạm Nguyễn Thái An | Nữ | 2010 | 1623 | 1522 | 1459 | w | ||
|
1109
|
|
Phạm Huy Hải Sơn | Nam | 2010 | 1623 | 1439 | 1454 | |||
|
1110
|
|
Đào Nguyễn Ngọc Lam | Nữ | 2014 | 1623 | 1596 | 1448 | w | ||
|
1111
|
|
Phạm Viết Thiên Phước | Nam | 2010 | 1623 | 1667 | 1742 | |||
|
1112
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Mai | Nữ | 2003 | 1623 | 1594 | 1639 | wi | ||
|
1113
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 2013 | 1622 | - | - | wi | ||
|
1114
|
|
Nguyễn Vương Đăng Minh | Nam | 2012 | 1622 | 1655 | 1709 | i | ||
|
1115
|
|
Lê Hoàng Nhật Tuyên | Nam | 2012 | 1622 | 1658 | 1542 | |||
|
1116
|
|
Ma Bảo Nam | Nam | 2013 | 1622 | 1513 | 1540 | i | ||
|
1117
|
|
Bùi Tuấn Kiệt | Nam | 2009 | 1622 | 1840 | 1786 | |||
|
1118
|
|
Bùi Quốc Nghĩa | Nam | 2012 | 1622 | 1665 | 1741 | |||
|
1119
|
|
Trương Đức Hùng | Nam | 2011 | 1621 | 1525 | 1637 | |||
|
1120
|
|
Trần Minh Hiếu | Nam | 2012 | 1621 | 1565 | 1620 | |||