DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1101 FIDE 12430889 Trần Vũ Lệ Kha Nam 2012 1625 1663 1614
1102 FIDE 12426938 Trần Hoàng Minh Tuấn Nam 2010 1625 - - i
1103 FIDE 12432261 Trần Thanh Thảo Nữ 2013 1624 1636 1554 w
1104 FIDE 12425370 Nguyễn Trung Đức Nam 2009 1624 - - i
1105 FIDE 561007773 Bùi Hải Vương Nam 1990 1624 - -
1106 FIDE 12420255 Nguyễn Hữu Mạnh Nam 1994 1624 - - i
1107 FIDE 12428736 Phạm Đức Phong Nam 2008 1624 1555 1659 i
1108 FIDE 12447757 Phạm Nguyễn Thái An Nữ 2010 1623 1522 1459 w
1109 FIDE 12439924 Phạm Huy Hải Sơn Nam 2010 1623 1439 1454
1110 FIDE 12444308 Đào Nguyễn Ngọc Lam Nữ 2014 1623 1596 1448 w
1111 FIDE 12419010 Phạm Viết Thiên Phước Nam 2010 1623 1667 1742
1112 FIDE 12406503 Nguyễn Thị Ngọc Mai Nữ 2003 1623 1594 1639 wi
1113 FIDE 12465429 Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc Nữ 2013 1622 - - wi
1114 FIDE 12429899 Nguyễn Vương Đăng Minh Nam 2012 1622 1655 1709 i
1115 FIDE 12471917 Lê Hoàng Nhật Tuyên Nam 2012 1622 1658 1542
1116 FIDE 12444030 Ma Bảo Nam Nam 2013 1622 1513 1540 i
1117 FIDE 12430234 Bùi Tuấn Kiệt Nam 2009 1622 1840 1786
1118 FIDE 12435163 Bùi Quốc Nghĩa Nam 2012 1622 1665 1741
1119 FIDE 12442402 Trương Đức Hùng Nam 2011 1621 1525 1637
1120 FIDE 12425079 Trần Minh Hiếu Nam 2012 1621 1565 1620