| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10981
|
|
Nguyễn Thành Tài | Nam | 2008 | - | 1661 | 1650 | |||
|
10982
|
|
Nguyễn Trúc Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10983
|
|
Hoàng Minh Đạt | Nam | 2015 | - | 1635 | 1590 | |||
|
10984
|
|
Lê Phạm Trung Nghĩa | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10985
|
|
Nguyễn Đức Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10986
|
|
Nguyễn Nhật Đăng Khoa | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
10987
|
|
Nguyễn Mạnh Dũng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10988
|
|
Nguyễn Bá Thắng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10989
|
|
Lê Trần Đăng Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10990
|
|
Nguyễn Khải Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10991
|
|
Thẩm Mộc Trà | Nữ | 2015 | - | - | 1551 | w | ||
|
10992
|
|
Vũ Hoàng Nhật Trường | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10993
|
|
Phạm Chấn Hưng | Nam | 2013 | - | 1575 | 1592 | |||
|
10994
|
|
Đậu Cát Tường | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10995
|
|
Mai Anh Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10996
|
|
Vuaillat Jack | Nam | 1949 | - | - | - | |||
|
10997
|
|
Nguyễn Hồng Vũ Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10998
|
|
Đỗ Nguyễn Nhật Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10999
|
|
Trương Đình Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11000
|
|
Hoàng Mộc Trà | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||