| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10921
|
|
Vương Gia Khôi | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10922
|
|
Lê Thục Nhi | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10923
|
|
Thân Thành Sang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10924
|
|
Nông Thị Ánh Tuyết | Nữ | 1974 | - | - | - | w | ||
|
10925
|
|
Nguyen Tran Duy Nhat | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10926
|
|
Đỗ Hoàng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10927
|
|
Huỳnh Tấn Phát | Nam | 2010 | - | 1545 | 1487 | |||
|
10928
|
|
An Ngọc Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10929
|
|
Phạm Gia Đồng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10930
|
|
Phạm Nguyễn Việt Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10931
|
|
Lưu Mạnh Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10932
|
|
Trịnh Xuân Nhật Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10933
|
|
Nguyen Chi Anh Will | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10934
|
|
Nguyễn Phạm Minh Trịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10935
|
|
Trần Huy Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10936
|
|
Trần Huỳnh Hiếu Hạnh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10937
|
|
Hoàng Công Tiến | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10938
|
|
Nguyễn Hoàng Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10939
|
|
Vương Quang Trọng | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
10940
|
|
Trương Trần Nhật Quang | Nam | 2005 | - | - | - | |||