| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10921
|
|
Trần Công Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10922
|
|
Huỳnh Bảo Khanh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10923
|
|
Đỗ Nguyễn Băng Tâm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10924
|
|
Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
10925
|
|
Trần Ngọc Phước Thịnh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10926
|
|
Lê Nguyên | Nam | 2014 | - | 1532 | - | |||
|
10927
|
|
Trần Xuân Bách | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10928
|
|
Tạ Gia Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10929
|
|
Đặng Minh Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10930
|
|
Phạm Ngọc Thái Trâm | Nữ | 2004 | - | 1579 | - | w | ||
|
10931
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10932
|
|
Lê Thị Diệu Hiền | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10933
|
|
Chu Thành Sơn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10934
|
|
Nguyễn Tuấn Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10935
|
|
Trần Nguyễn Khả Như | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10936
|
|
Hoàng Thanh Sang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10937
|
|
Cao Quốc Khánh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10938
|
|
Đỗ Thế Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10939
|
|
Võ Ngọc Quế Châu | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10940
|
|
Lê Đức Đạt | Nam | 2002 | - | - | - | |||