| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10901
|
|
Lê Đỗ Gia Huy | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10902
|
|
Đỗ Xuân Thanh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10903
|
|
Trịnh Đình Tiến | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
10904
|
|
Nguyễn Khánh Lâm | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
10905
|
|
Mai Ngọc Hân | Nữ | 2012 | - | 1435 | 1469 | w | ||
|
10906
|
|
Đồng Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10907
|
|
Huỳnh Tấn Đạt | Nam | 2013 | - | 1512 | 1472 | |||
|
10908
|
|
Ninh Đỗ Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10909
|
|
Cao Thanh Phong | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10910
|
|
Hồ Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2013 | - | 1584 | 1636 | |||
|
10911
|
|
Nguyễn Xuân Nhật | Nam | 2009 | - | - | 1720 | |||
|
10912
|
|
Trần Nhật Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10913
|
|
Nguyễn Bình Phương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10914
|
|
Kiều Thanh Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10915
|
|
Trần Đoàn Phúc Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10916
|
|
Lê Thái Bảo | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
10917
|
|
Phạm Gia Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10918
|
|
Huỳnh Thái Hoà | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10919
|
|
Trần Vũ Thiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10920
|
|
Đinh Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||