DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10881 FIDE 12455911 Thân Trọng Hoàng Tường Nam 2013 - - -
10882 FIDE 12457191 Nguyễn Phú An Nam 2016 - - -
10883 FIDE 12462055 Nguyễn Thái Hoàng Quân Nam 2014 - - -
10884 FIDE 561000167 Trần Duy Thiện Bảo Nam 2011 - - -
10885 FIDE 12465127 Nguyễn Quang Gia Bảo Nam 2014 - - -
10886 FIDE 12465895 Lê Quốc Sơn Nam 1990 - - -
10887 FIDE 561003239 Bạch Khánh Nam Nam 2015 - - -
10888 FIDE 561003751 Lê Trần Hoàng Anh Nam 2016 - - -
10889 FIDE 12468967 Nguyễn Hải Băng Khanh Nữ 2019 - - - w
10890 FIDE 12403687 Nguyễn Hoàng Việt Hải Nam 2001 FM - - -
10891 FIDE 561006823 Vũ Huy Hùng Nam 2012 - - -
10892 FIDE 12470503 Phạm Thị Thùy Dương Nữ 2013 - - - w
10893 FIDE 12406759 Nguyễn Hương Ly Nữ 2001 - - - w
10894 FIDE 12478695 Hoàng Nhật Minh Nam 2014 - - -
10895 FIDE 561016039 Vũ Minh Đức Nam 2018 - - -
10896 FIDE 561016551 Mai Nguyễn Hà My Nữ 2017 - - - w
10897 FIDE 12480231 Võ Lê Minh Luật Nam 2015 - - -
10898 FIDE 12480487 Fang Shibao Nam 2019 - - -
10899 FIDE 12416231 Nguyễn Ngọc Phương Quyên Nữ 2007 - - - w
10900 FIDE 12416487 Trần Minh Triết Nam 2006 - - -