| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10861
|
|
Vũ Thị Diệu | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
10862
|
|
Lê Hoài An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10863
|
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10864
|
|
Hồ An Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10865
|
|
Nguyễn Đức Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10866
|
|
Nguyễn Gia Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10867
|
|
Nguyễn Đăng Nhân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10868
|
|
Huỳnh Khánh Lâm | Nam | 2009 | - | 1725 | 1796 | |||
|
10869
|
|
Trần Lê Minh Hiếu | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
10870
|
|
Lê Phước Thịnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10871
|
|
Vũ Bình Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10872
|
|
Hồ Thị Thu Thảo | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
10873
|
|
Đặng Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10874
|
|
Nguyễn Thị Thùy My | Nữ | 1968 | - | - | - | w | ||
|
10875
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10876
|
|
Nguyễn Thị Kiều Thu | Nam | 1976 | DI | - | - | - | ||
|
10877
|
|
Bùi Vĩnh Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10878
|
|
Nguyễn Lê Quốc Vinh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10879
|
|
Nguyễn Ngọc Minh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10880
|
|
Trần Lê Anh Thư | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||