DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10841 FIDE 561002470 Phạm Hồng Phước Nam 2013 - - -
10842 FIDE 12466662 Lê Quốc Minh Nam 2017 - - -
10843 FIDE 12467430 Nguyễn Lê Hải Yến Nữ 2015 - - - w
10844 FIDE 561004006 Phạm Lam Anh Nữ 2019 - - - w
10845 FIDE 561004774 Trần Đăng Nguyên Nam 2019 - - -
10846 FIDE 12469734 Phan Đỗ Minh Triết Nam 2014 - 1426 1437
10847 FIDE 12404454 Ngô Hưng Nam - - -
10848 FIDE 561007846 Dương Đức Long Nam 2018 - - -
10849 FIDE 12471526 Cao Trọng Trí Nam 2017 - - -
10850 FIDE 12476390 Lê Gia Bảo Nam 2009 - 1678 1573
10851 FIDE 12412902 Vũ Nguyễn Bảo Ngọc Nữ 2007 - - - w
10852 FIDE 561015270 Phan Khang Huy Nam 2013 - - -
10853 FIDE 12479462 Năng Quang Thịnh Nam 2014 - 1597 1768
10854 FIDE 12414182 Trương Lê Quang Huy Nam 2003 - - -
10855 FIDE 561017574 Bùi Ngọc Thiên Thanh Nữ 2020 - - - w
10856 FIDE 12481254 Tạ Bảo Lộc Nam 2018 - - -
10857 FIDE 12482790 Dương Vũ Quang Huy Nam 2006 - - -
10858 FIDE 12418790 Nguyễn Thiện Hưng Nam 2010 - 1573 1598
10859 FIDE 12484326 Trương Tuấn Kiệt Nam 1985 - 1609 1810
10860 FIDE 12422118 Trần Ngọc Long Nam 1984 - - -