| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10841
|
|
Phạm Hồng Phước | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10842
|
|
Lê Quốc Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10843
|
|
Nguyễn Lê Hải Yến | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10844
|
|
Phạm Lam Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10845
|
|
Trần Đăng Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10846
|
|
Phan Đỗ Minh Triết | Nam | 2014 | - | 1426 | 1437 | |||
|
10847
|
|
Ngô Hưng | Nam | - | - | - | ||||
|
10848
|
|
Dương Đức Long | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10849
|
|
Cao Trọng Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10850
|
|
Lê Gia Bảo | Nam | 2009 | - | 1678 | 1573 | |||
|
10851
|
|
Vũ Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
10852
|
|
Phan Khang Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10853
|
|
Năng Quang Thịnh | Nam | 2014 | - | 1597 | 1768 | |||
|
10854
|
|
Trương Lê Quang Huy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10855
|
|
Bùi Ngọc Thiên Thanh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
10856
|
|
Tạ Bảo Lộc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10857
|
|
Dương Vũ Quang Huy | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10858
|
|
Nguyễn Thiện Hưng | Nam | 2010 | - | 1573 | 1598 | |||
|
10859
|
|
Trương Tuấn Kiệt | Nam | 1985 | - | 1609 | 1810 | |||
|
10860
|
|
Trần Ngọc Long | Nam | 1984 | - | - | - | |||