| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10821
|
|
Trần Trung Tiến | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10822
|
|
Nguyễn Hoàng An Nguyên | Nam | 2018 | - | 1419 | 1662 | |||
|
10823
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo Tiên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10824
|
|
Phan Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10825
|
|
Đỗ Minh Hải | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10826
|
|
Vũ Hải Yến | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10827
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10828
|
|
Đỗ Đông Quân | Nam | 2012 | - | 1646 | - | |||
|
10829
|
|
Hoàng Hải Đăng | Nam | 2018 | - | 1415 | - | |||
|
10830
|
|
Chu Nguyên Nam | Nam | 2013 | - | 1593 | 1638 | |||
|
10831
|
|
Trần Đình Nhân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10832
|
|
Bế Hồng Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10833
|
|
Kiều Xuân Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10834
|
|
Bùi Thị Thiên Kim | Nữ | 2010 | - | 1414 | - | w | ||
|
10835
|
|
Đinh Tuấn Tú | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10836
|
|
Phạm Nam Quân | Nam | 2006 | - | 1653 | 1761 | |||
|
10837
|
|
Hồ Minh Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10838
|
|
Lê Duy Nguyên | Nam | 2015 | - | 1532 | 1549 | |||
|
10839
|
|
Đàm Thị Thúy Hiền | Nữ | 2012 | - | - | 1437 | w | ||
|
10840
|
|
Đặng Quang Vũ | Nam | 2020 | - | - | - | |||