DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10821 FIDE 12405981 Trần Trung Tiến Nam 1999 - - -
10822 FIDE 561008605 Nguyễn Hoàng An Nguyên Nam 2018 - 1419 1662
10823 FIDE 561015261 Nguyễn Ngọc Thảo Tiên Nữ 2014 - - - w
10824 FIDE 12413917 Phan Nguyễn Đăng Khoa Nam 2001 - - -
10825 FIDE 12415197 Đỗ Minh Hải Nam 2007 - - -
10826 FIDE 561018333 Vũ Hải Yến Nữ 2014 - - - w
10827 FIDE 12482013 Trần Minh Đức Nam 2013 - - -
10828 FIDE 561018589 Đỗ Đông Quân Nam 2012 - 1646 -
10829 FIDE 12482269 Hoàng Hải Đăng Nam 2018 - 1415 -
10830 FIDE 12482781 Chu Nguyên Nam Nam 2013 - 1593 1638
10831 FIDE 12418013 Trần Đình Nhân Nam 2010 - - -
10832 FIDE 561020125 Bế Hồng Quang Nam 2019 - - -
10833 FIDE 12418269 Kiều Xuân Phúc Nam 2009 - - -
10834 FIDE 12418781 Bùi Thị Thiên Kim Nữ 2010 - 1414 - w
10835 FIDE 561020893 Đinh Tuấn Tú Nam 2017 - - -
10836 FIDE 12485853 Phạm Nam Quân Nam 2006 - 1653 1761
10837 FIDE 12420573 Hồ Minh Quân Nam 2010 - - -
10838 FIDE 12488925 Lê Duy Nguyên Nam 2015 - 1532 1549
10839 FIDE 12423645 Đàm Thị Thúy Hiền Nữ 2012 - - 1437 w
10840 FIDE 12490717 Đặng Quang Vũ Nam 2020 - - -