| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10821
|
|
Vũ Đức Anh | Nam | 2007 | - | 1519 | - | |||
|
10822
|
|
Lê Hoàng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10823
|
|
Nguyễn Mai Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10824
|
|
Nguyễn Hồng Quang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10825
|
|
Nguyễn Thúy Ngân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10826
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10827
|
|
Hồ Phước Minh Nhật | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10828
|
|
Trần Nguyễn Đức Phong | Nam | 1976 | NA | - | - | - | ||
|
10829
|
|
Đặng Khánh Quỳnh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10830
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10831
|
|
Cao Xuân Huy | Nam | 2007 | - | 1532 | - | |||
|
10832
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Tiên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10833
|
|
Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 1990 | NA | - | - | - | w | |
|
10834
|
|
Phạm Tuệ Minh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10835
|
|
Trần Hữu Nhật Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10836
|
|
Võ Trần Toản | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10837
|
|
Hoàng Hiếu Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10838
|
|
Huỳnh Ngọc Minh Thư | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
10839
|
|
Trần Phan Hồng Hà | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10840
|
|
Nguyễn Trí Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||