| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10801
|
|
Nguyễn Trí Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10802
|
|
Vũ Khánh Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10803
|
|
Nguyễn Ngọc Đăng Khoa | Nam | 2017 | - | 1629 | 1539 | |||
|
10804
|
|
Đỗ Hoa Trà | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
10805
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10806
|
|
Lưu Mạnh Hà | Nam | 1989 | NA | - | - | - | ||
|
10807
|
|
Trần Thế Tài | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
10808
|
|
Hồ Sỹ Tiến Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10809
|
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10810
|
|
Nguyễn Đặng Quang Hoàng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10811
|
|
Trần Mai Kim Ngân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10812
|
|
Nguyễn Vũ Minh Cường | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10813
|
|
Dương Hoàng Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10814
|
|
Nguyễn Phan Anh Tài | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10815
|
|
Nguyễn Văn Hiếu | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
10816
|
|
Nguyễn Văn Sỹ Nguyên | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10817
|
|
Lê Đình Đăng Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10818
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10819
|
|
Lê Liên Hương | Nữ | 2007 | - | - | - | |||
|
10820
|
|
Tạ Thành Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||