DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10801 FIDE 12499676 Trương Huỳnh Thiên Di Nữ 2019 - - - w
10802 FIDE 12434396 Nguyễn Tường Phong Nam 2011 - - -
10803 FIDE 12437212 Nguyễn Lê Nguyệt Kỳ Nữ 2011 - - - w
10804 FIDE 12437468 Đỗ Phúc An Nam 2011 - - -
10805 FIDE 12437980 Đinh Mạnh Quân Nam 2012 - - -
10806 FIDE 12440540 Huỳnh Trà Nguyên Nữ 1997 - - - w
10807 FIDE 12442844 Phạm Thái Quang Nam 2012 - - -
10808 FIDE 12447196 Trần Minh Thiên Nam 2013 - - -
10809 FIDE 12454109 Vũ Quang Đạt Nam 2015 - - -
10810 FIDE 12454621 Phạm Khánh Huyền Nữ 2013 - - - w
10811 FIDE 12454877 Nguyễn Quốc Bảo Nam 2016 - - -
10812 FIDE 12457949 Lê Nguyên Khôi Nam 2014 - - -
10813 FIDE 561002461 Nguyễn Nam Khánh Nam 2010 - - -
10814 FIDE 12467421 Trần Gia Huy Nam 2012 - - -
10815 FIDE 12467677 Nguyễn Thị Bích Nguyệt Nữ 2001 NA - - - w
10816 FIDE 12402397 Bùi Đức Tiệp Nam 1987 - - -
10817 FIDE 561005533 Nguyễn Đăng Minh Nam 2016 - - -
10818 FIDE 561005789 Lê Nam Tài Nam 2007 - 1608 -
10819 FIDE 12405213 Phan Huy Kiên Nam 2004 - - -
10820 FIDE 12405469 Nguyễn Đăng Khoa Nam 2002 - - -