| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1081
|
|
Ngô Hồng Phong | Nam | 1988 | 1631 | - | - | i | ||
|
1082
|
|
Trịnh Thanh Long | Nam | 2000 | 1630 | - | - | i | ||
|
1083
|
|
Nguyễn Khánh Vân | Nam | 2004 | 1629 | 1446 | 1560 | |||
|
1084
|
|
Le Nguyen Khoi | Nam | 2017 | 1629 | - | - | |||
|
1085
|
|
Vũ Tuấn Trường | Nam | 2017 | 1629 | 1668 | 1689 | |||
|
1086
|
|
Lê Đức Anh | Nam | 2010 | 1628 | 1562 | 1513 | |||
|
1087
|
|
Trần Thắng Gia Bảo | Nam | 2011 | 1628 | - | - | i | ||
|
1088
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2017 | 1628 | 1595 | 1719 | |||
|
1089
|
|
Đỗ Quang Minh | Nam | 2016 | 1628 | - | 1564 | |||
|
1090
|
|
Lê Quang Khánh | Nam | 1973 | NA | 1628 | - | - | i | |
|
1091
|
|
Nguyễn Đăng Bảo | Nam | 2005 | 1628 | - | - | i | ||
|
1092
|
|
Đặng Phúc Tường | Nam | 2014 | 1628 | 1601 | 1678 | |||
|
1093
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2013 | 1628 | 1700 | 1591 | |||
|
1094
|
|
Nguyễn Đình Nguyên Khôi | Nam | 2009 | 1628 | - | 1536 | i | ||
|
1095
|
|
Nguyễn Minh Nhiên | Nam | 2017 | 1627 | 1478 | 1574 | |||
|
1096
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | Nữ | 2013 | 1627 | 1589 | 1562 | w | ||
|
1097
|
|
Ngô Hoàng Tùng | Nam | 2011 | 1627 | 1748 | 1652 | i | ||
|
1098
|
|
Nguyễn Thị Kim Tuyến | Nữ | 2004 | 1627 | - | - | wi | ||
|
1099
|
|
Lâm Thành Phú | Nam | 2011 | 1626 | 1710 | 1580 | |||
|
1100
|
|
Trần Thị Khánh Linh | Nữ | 2004 | 1625 | - | - | w | ||