DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1081 FIDE 12410837 Ngô Hồng Phong Nam 1988 1631 - - i
1082 FIDE 12426466 Trịnh Thanh Long Nam 2000 1630 - - i
1083 FIDE 12459283 Nguyễn Khánh Vân Nam 2004 1629 1446 1560
1084 FIDE 12498564 Le Nguyen Khoi Nam 2017 1629 - -
1085 FIDE 12472808 Vũ Tuấn Trường Nam 2017 1629 1668 1689
1086 FIDE 12481076 Lê Đức Anh Nam 2010 1628 1562 1513
1087 FIDE 12485721 Trần Thắng Gia Bảo Nam 2011 1628 - - i
1088 FIDE 12441708 Nguyễn Bảo Nam Nam 2017 1628 1595 1719
1089 FIDE 12488054 Đỗ Quang Minh Nam 2016 1628 - 1564
1090 FIDE 12467634 Lê Quang Khánh Nam 1973 NA 1628 - - i
1091 FIDE 12417211 Nguyễn Đăng Bảo Nam 2005 1628 - - i
1092 FIDE 12442046 Đặng Phúc Tường Nam 2014 1628 1601 1678
1093 FIDE 12426687 Nguyễn Hoàng Minh Nam 2013 1628 1700 1591
1094 FIDE 12468428 Nguyễn Đình Nguyên Khôi Nam 2009 1628 - 1536 i
1095 FIDE 12450065 Nguyễn Minh Nhiên Nam 2017 1627 1478 1574
1096 FIDE 12423521 Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên Nữ 2013 1627 1589 1562 w
1097 FIDE 12444049 Ngô Hoàng Tùng Nam 2011 1627 1748 1652 i
1098 FIDE 12412848 Nguyễn Thị Kim Tuyến Nữ 2004 1627 - - wi
1099 FIDE 12461229 Lâm Thành Phú Nam 2011 1626 1710 1580
1100 FIDE 561001252 Trần Thị Khánh Linh Nữ 2004 1625 - - w