| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10781
|
|
Huỳnh Kim Ngân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10782
|
|
Đặng Văn Dũng | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
10783
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10784
|
|
Trần Thiên Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10785
|
|
Hồ Nguyễn Thảo Nguyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10786
|
|
Nguyễn Thái Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10787
|
|
Dương Thu Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10788
|
|
Ngô Hoàng Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10789
|
|
Đặng Minh Khôi | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10790
|
|
Phạm Phương Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10791
|
|
Phạm Hải Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10792
|
|
Phan Quốc Việt | Nam | 2009 | - | 1562 | 1549 | |||
|
10793
|
|
Khổng Duy Anh | Nam | 2008 | - | 1596 | 1581 | |||
|
10794
|
|
Trần Đỗ Khoa | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
10795
|
|
Lê Hoàng Lam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10796
|
|
Trần Quang Nhật | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
10797
|
|
Trần Khải Duy | Nam | 2009 | - | 2037 | 1790 | |||
|
10798
|
|
Vũ Đức Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10799
|
|
Trần Thái Sơn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10800
|
|
Trần Thiện Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||