| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10781
|
|
Lê Nguyễn Anh Hùng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10782
|
|
Đỗ Ngọc Duy Trác | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10783
|
|
Hoàng Minh Khuê | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10784
|
|
Trần Quang Tâm | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10785
|
|
Trần Nguyên Vũ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10786
|
|
Trần Ngọc Khánh Linh | Nữ | 2017 | - | 1475 | - | w | ||
|
10787
|
|
Tăng Khánh Ngọc Lam | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10788
|
|
Tống Xuân Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10789
|
|
Cao Lê Minh Nhật | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10790
|
|
Nguyễn Khánh Vân | Nữ | 2012 | - | 1567 | 1483 | w | ||
|
10791
|
|
Lê Huỳnh Trần Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10792
|
|
Võ Sơn Bình | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10793
|
|
Vũ Hải Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10794
|
|
Trần Nam Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10795
|
|
Nguyễn Nông Tùng Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10796
|
|
Phạm Việt Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10797
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10798
|
|
Nguyễn Bách Duy | Nam | 2009 | - | 1517 | 1566 | |||
|
10799
|
|
Phạm Trung Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10800
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||