| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10741
|
|
Nguyễn Phan Ánh Hà | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10742
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10743
|
|
Ngô Bảo Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10744
|
|
Hoàng Lê Linh Nga | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10745
|
|
Nguyễn Khánh Huy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10746
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10747
|
|
Lê Hoàng Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10748
|
|
Hoàng Minh Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10749
|
|
Trần Lê Hà Tuấn Thanh | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
10750
|
|
Nguyễn Đình An Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10751
|
|
Tô Kim Nhật Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10752
|
|
Đào Nguyễn Anh Quân | Nam | 2012 | - | 1756 | 1646 | |||
|
10753
|
|
Nguyễn Khánh Nam | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10754
|
|
Đoàn Văn Nhật | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10755
|
|
Nguyễn Hữu Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10756
|
|
Đào Anh Kha | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10757
|
|
Nguyễn Phạm Bảo Nguyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10758
|
|
Lê Hải Đăng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10759
|
|
Vũ Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10760
|
|
Đỗ Hoàng Minh Vũ | Nam | 2011 | - | - | - | |||