| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10721
|
|
Đặng Hải Sơn | Nam | 2010 | - | 1442 | - | |||
|
10722
|
|
Đỗ Đức Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10723
|
|
Nguyễn Hiếu Triết | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10724
|
|
Lê Quốc Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10725
|
|
Lê Võ Ngọc Diệp | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10726
|
|
Đỗ Gia Khiêm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10727
|
|
Trần Khánh Ly | Nữ | 1978 | - | - | - | w | ||
|
10728
|
|
Hồ Bảo Hân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10729
|
|
Thái Nam Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10730
|
|
Lê Vũ Nam Anh | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
10731
|
|
Ngô Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10732
|
|
Huỳnh Thiện Phát | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10733
|
|
Mai Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10734
|
|
Trần Võ Nhân Tâm | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10735
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2011 | - | 1631 | 1844 | |||
|
10736
|
|
Lê Huy Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10737
|
|
Vũ Thanh Hòa | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
10738
|
|
Trần Thị Hồng Duyên | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
10739
|
|
Lê Thành Đạt | Nam | 2000 | - | 1524 | 1525 | |||
|
10740
|
|
Võ Mạnh Cường | Nam | 2017 | - | - | - | |||