DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10681 FIDE 12468975 Trần Hữu Bằng Nam 2001 NA - 1551 -
10682 FIDE 12403695 Nguyễn Phước Quý Tường Nam 2001 - - -
10683 FIDE 561006319 Trương Đức Kiên Nam 2003 - - -
10684 FIDE 561006831 Nguyễn Tuấn Hưng Nam 2015 - - -
10685 FIDE 12470511 Phan Việt Hồng Sơn Nam 2018 - - -
10686 FIDE 12406767 Nguyễn Linh An Nữ 2001 - - - w
10687 FIDE 12473839 Bùi Huy Hoàng Nam 2012 - - -
10688 FIDE 12409839 Hoàng Vũ Trung Kiên Nam 2003 - - -
10689 FIDE 12480495 Hoàng Lê Đại Nghĩa Nam 2015 - - -
10690 FIDE 12416495 Nguyễn Huỳnh Khánh Trang Nữ 2009 - - - w
10691 FIDE 12483311 Trần Hải Nam Nam 2008 - 1581 1683
10692 FIDE 12483567 Vũ Hoàng Anh Nam 2005 - - -
10693 FIDE 12419311 Dương Quang Minh Nam 2011 - - -
10694 FIDE 12419567 Nguyễn Hải Nam Nam 2008 - 1468 1605
10695 FIDE 12421103 Lê Trọng Bắc Nam 1989 - - -
10696 FIDE 12486639 Phạm Đăng Nguyên Nam 2009 - - -
10697 FIDE 12421359 Vương Thị Ngọc Thạch Nữ 1975 - - - w
10698 FIDE 12421871 Nguyễn Hải Phương Uyên Nữ 1993 - - - w
10699 FIDE 12493295 Trần Gia Huy Nam 2018 - - -
10700 FIDE 12429295 Lê Hoàng Bảo Duy Nam 2010 - - -