| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10681
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10682
|
|
Hoàng Lê Ánh Dương | Nữ | 2008 | - | - | 1563 | w | ||
|
10683
|
|
Hồ Cảnh Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10684
|
|
Vũ Thành Lâm | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
10685
|
|
Huỳnh Kiên Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10686
|
|
Trương Quang Việt An | Nam | 2014 | - | 1542 | 1602 | |||
|
10687
|
|
Trần Ngọc Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10688
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10689
|
|
Tạ Thanh Trà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10690
|
|
Nguyễn Hữu Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10691
|
|
Tạ Thanh Hiếu | Nam | 2003 | - | 1600 | - | |||
|
10692
|
|
Lê Phương Uyên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10693
|
|
Nguyễn Xuân Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10694
|
|
Hướng Xuân Bình | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
10695
|
|
Nguyễn Hải Băng | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10696
|
|
Trần Ngọc Sơn | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
10697
|
|
Ngô Thảo My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10698
|
|
Lâm An Thơ | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10699
|
|
Nguyễn Đức Quang | Nam | 2017 | - | - | 1437 | |||
|
10700
|
|
Nguyễn Song Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||