| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10681
|
|
Trần Hữu Bằng | Nam | 2001 | NA | - | 1551 | - | ||
|
10682
|
|
Nguyễn Phước Quý Tường | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10683
|
|
Trương Đức Kiên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10684
|
|
Nguyễn Tuấn Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10685
|
|
Phan Việt Hồng Sơn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10686
|
|
Nguyễn Linh An | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
10687
|
|
Bùi Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10688
|
|
Hoàng Vũ Trung Kiên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10689
|
|
Hoàng Lê Đại Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10690
|
|
Nguyễn Huỳnh Khánh Trang | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
10691
|
|
Trần Hải Nam | Nam | 2008 | - | 1581 | 1683 | |||
|
10692
|
|
Vũ Hoàng Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10693
|
|
Dương Quang Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10694
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 2008 | - | 1468 | 1605 | |||
|
10695
|
|
Lê Trọng Bắc | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
10696
|
|
Phạm Đăng Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10697
|
|
Vương Thị Ngọc Thạch | Nữ | 1975 | - | - | - | w | ||
|
10698
|
|
Nguyễn Hải Phương Uyên | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
10699
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10700
|
|
Lê Hoàng Bảo Duy | Nam | 2010 | - | - | - | |||