DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10681 FIDE 12464090 Phan Minh Trí Nam 2014 - - -
10682 FIDE 561000922 Nguyễn Hải Đăng Nam 2017 - - -
10683 FIDE 12400602 Vũ Phương Thảo Nam 1986 - - -
10684 FIDE 12467162 Nguyễn Minh Hiếu Nam 1996 - - -
10685 FIDE 561005274 Ngô Khả Hân Nữ 2019 - - - w
10686 FIDE 12470490 Nguyễn Tiến Minh Nam 2014 - - -
10687 FIDE 561008346 Dương Việt Hoàng Nam 2014 - - -
10688 FIDE 12406490 Nguyễn Linh Phương Nữ 2003 - - - w
10689 FIDE 12472026 Trần Minh Nam 2011 - - -
10690 FIDE 12408026 Dư Xuân Tùng Lâm Nam 2002 - 1713 -
10691 FIDE 561010138 Lê Anh Tài Nam 2007 - - -
10692 FIDE 561010650 Bùi Quốc Lập Nam 2005 - - -
10693 FIDE 12475610 Nguyễn Thùy Anh Nữ 2009 - - - w
10694 FIDE 12475866 Lương Huyền My Nữ 2015 - - - w
10695 FIDE 12410586 Chu Thị Diễm Hằng Nữ 1999 - - - w
10696 FIDE 561013722 Lê Nguyễn Hải Minh Nam 2019 - - -
10697 FIDE 561013978 Phùng Lê Minh Quang Nam 2019 - - -
10698 FIDE 12413402 Xuân Gia Huy Nam 2007 - - -
10699 FIDE 12478938 Lê Ngọc Minh Toàn Nam 2009 - 1585 -
10700 FIDE 12413658 Nguyễn Phương Ngân Nữ 2006 - - 1507 w