| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10661
|
|
Phan Bá Đại | Nam | 23-02-2013 | - | 1455 | - | |||
|
10662
|
|
Đinh Khải Huy | Nam | 10-02-2014 | - | - | - | |||
|
10663
|
|
Đặng Tính | Nam | 13-03-2001 | NA | - | 1622 | 1569 | ||
|
10664
|
|
Nguyễn Huy Khang | Nam | 20-05-2007 | - | - | - | |||
|
10665
|
|
Nguyễn Lam Thiên | Nam | 16-09-2018 | - | - | - | |||
|
10666
|
|
Đỗ Lê Hòa Bình | Nam | 30-01-2017 | - | - | - | |||
|
10667
|
|
Bùi Văn Phương | Nam | 12-06-1986 | - | - | - | |||
|
10668
|
|
Nguyễn Thị Hồng | Nữ | 18-04-1984 | NA | - | - | - | w | |
|
10669
|
|
Trần Đăng Khoa | Nam | 20-04-2017 | - | - | - | |||
|
10670
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Ngân | Nữ | 04-03-2016 | - | - | - | w | ||
|
10671
|
|
Phạm Minh Khang | Nam | 04-03-2017 | - | - | - | |||
|
10672
|
|
Trương Nhật Minh | Nam | 31-10-2012 | - | 1417 | 1608 | |||
|
10673
|
|
Vũ Nguyễn Hoàng Giang | Nữ | 27-05-2009 | - | - | - | w | ||
|
10674
|
|
Trần Thị Thanh Ngân | Nữ | 22-02-2004 | - | - | - | w | ||
|
10675
|
|
Đỗ Nguyên Bảo | Nam | 18-01-2007 | - | - | - | |||
|
10676
|
|
Võ Hoàng Trúc My | Nữ | 17-03-2006 | - | - | - | w | ||
|
10677
|
|
Vũ Phạm Nguyên Anh | Nam | 26-06-2012 | - | - | - | |||
|
10678
|
|
Phạm Trương Thượng Hãi | Nam | 24-03-1995 | - | - | - | |||
|
10679
|
|
Đào Thu Hân | Nữ | 05-02-2008 | - | - | - | w | ||
|
10680
|
|
Võ Phước Tiến | Nam | 23-04-2005 | - | 1479 | - | |||