| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10661
|
|
Nguyễn Thị Hồng Nhung | Nữ | - | - | - | w | |||
|
10662
|
|
Phan Trần An Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10663
|
|
Đỗ Nguyễn Chi Mai | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
10664
|
|
Đặng Như Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10665
|
|
Đinh Ngọc Duy Khang | Nam | 2012 | - | 1824 | - | |||
|
10666
|
|
Trần Vĩnh Bảo | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10667
|
|
Võ Nguyễn Phúc An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10668
|
|
Nguyễn Sanh Minh Nhật | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10669
|
|
Trần Hải An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10670
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10671
|
|
Nguyễn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10672
|
|
Lê Nguyễn Mỹ An | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10673
|
|
Vũ Hoàng Nhật Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10674
|
|
Lê Trà My | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10675
|
|
Lê Hữu Châu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10676
|
|
Phạm Đặng Bảo Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10677
|
|
Phan Bảo Uy Vũ | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10678
|
|
Bùi Ngọc Nguyên Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10679
|
|
Trần Hoài Sơn | Nam | 2008 | - | 1531 | 1547 | |||
|
10680
|
|
Trương Hương Giang | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||