DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10661 FIDE 12409057 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ - - - w
10662 FIDE 561011169 Phan Trần An Lâm Nam 2017 - - -
10663 FIDE 561011681 Đỗ Nguyễn Chi Mai Nữ 2000 - - - w
10664 FIDE 12476129 Đặng Như Thảo Nữ 2014 - - - w
10665 FIDE 12476641 Đinh Ngọc Duy Khang Nam 2012 - 1824 -
10666 FIDE 12411361 Trần Vĩnh Bảo Nam 2005 - - -
10667 FIDE 12476897 Võ Nguyễn Phúc An Nam 2017 - - -
10668 FIDE 561014753 Nguyễn Sanh Minh Nhật Nam 2019 - - -
10669 FIDE 12479713 Trần Hải An Nam 2015 - - -
10670 FIDE 12414433 Nguyễn Hải Đăng Nam 2005 - - -
10671 FIDE 12479969 Nguyễn Kiệt Nam 2014 - - -
10672 FIDE 12414689 Lê Nguyễn Mỹ An Nữ 2006 - - - w
10673 FIDE 561017825 Vũ Hoàng Nhật Minh Nam 2020 - - -
10674 FIDE 12417505 Lê Trà My Nữ 2010 - - - w
10675 FIDE 12489441 Lê Hữu Châu Nam 2016 - - -
10676 FIDE 12489697 Phạm Đặng Bảo Anh Nữ 2014 - - - w
10677 FIDE 12491233 Phan Bảo Uy Vũ Nam 2019 - - -
10678 FIDE 12491489 Bùi Ngọc Nguyên Khang Nam 2011 - - -
10679 FIDE 12427233 Trần Hoài Sơn Nam 2008 - 1531 1547
10680 FIDE 12427489 Trương Hương Giang Nữ 2009 - - - w