| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10641
|
|
Hồ Hùng Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10642
|
|
Nguyễn Nhật Phong | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10643
|
|
Trần Diệp Vy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10644
|
|
Võ Trọng Kiên | Nam | 1973 | NA | - | - | - | ||
|
10645
|
|
Nguyễn Hữu Hoàng Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10646
|
|
Võ Anh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10647
|
|
Phạm An Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10648
|
|
Nguyễn Nhật Cát Tường | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10649
|
|
Nguyễn Khắc Trí | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10650
|
|
Phan Gia Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10651
|
|
Đỗ Phúc Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10652
|
|
Đoàn Tuấn Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10653
|
|
Nguyễn Phương Uyên | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
10654
|
|
Lư Đan Thủy | Nam | 1976 | DI | - | - | - | ||
|
10655
|
|
Ngô Gia Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10656
|
|
Hoàng Gia Thiên Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10657
|
|
Võ Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10658
|
|
Hoàng Hà Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10659
|
|
Nguyễn Đình Bảo Khánh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10660
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||