| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10641
|
|
Trần Hoài Tuệ Minh Mason | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10642
|
|
Lê Hữu Phước | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10643
|
|
Ngô Minh Nhật | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10644
|
|
Nguyễn Mạnh Cường | Nam | 1977 | NI | - | - | - | ||
|
10645
|
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10646
|
|
Phan Thế Hiển | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10647
|
|
Nguyễn Đức Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10648
|
|
Âu Hoàng Minh Kiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10649
|
|
Nguyễn Thị Minh Trang | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
10650
|
|
Ngô Đào Trung Việt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10651
|
|
Đặng Anh Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10652
|
|
Đinh Trọng Nhân | Nam | 2014 | - | - | 1534 | |||
|
10653
|
|
Dư Thị Tùng Linh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
10654
|
|
Nguyễn Ngô Bảo Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10655
|
|
Nguyễn Ngọc Thế Vinh | Nam | 2013 | - | 1535 | 1527 | |||
|
10656
|
|
Lê Nhật Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10657
|
|
Trương Quốc Huy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10658
|
|
Lê Thị Mai Thy | Nữ | 1984 | NA;NI | - | - | - | w | |
|
10659
|
|
Nguyễn Văn Tiến | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
10660
|
|
Phan Anh Thư | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||