| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10621
|
|
Võ Đức Thịnh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10622
|
|
Trương Phan Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10623
|
|
Nguyễn An Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10624
|
|
Bùi Tiến Đạt | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10625
|
|
Hoàng Trịnh Linh Vũ | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10626
|
|
Nguyễn Công Quyết | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10627
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10628
|
|
Nguyễn Vũ Ngọc Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10629
|
|
Đỗ Đắc Lộc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10630
|
|
Bùi Tuấn Anh | Nam | 2008 | - | 1657 | 1698 | |||
|
10631
|
|
Trần Ngọc Thạch | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
10632
|
|
Hoàng Khánh Vy | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
10633
|
|
Trần Thiên Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10634
|
|
Võ Trọng Huyền | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
10635
|
|
Thái Văn Gia Kiên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10636
|
|
Đặng Minh Khoa | Nam | 2012 | - | 1457 | - | |||
|
10637
|
|
Lê Mai Khanh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10638
|
|
Nguyễn Đình Ngọc | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
10639
|
|
Đào Thị Thu Hà | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
10640
|
|
Cao Nam Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||