| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10601
|
|
Lê Tôn Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10602
|
|
Võ Thành Luân | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10603
|
|
Phan Vinh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10604
|
|
Lê Nam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10605
|
|
Đặng Hà Thái Sơn | Nam | 2019 | - | 1548 | 1620 | |||
|
10606
|
|
Hồ Phước Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10607
|
|
Lê Nam Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10608
|
|
Lương Xuân Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10609
|
|
Lê Phương Khánh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10610
|
|
Chương Vĩnh Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10611
|
|
Ong Thị Huyền Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10612
|
|
Trần Hoàng Đại Sơn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10613
|
|
Trần Xuân Tuấn Tú | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10614
|
|
Lê Duy Khương | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10615
|
|
Đào Nguyên Khánh My | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10616
|
|
Trần Khắc Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10617
|
|
Vũ Đình Duy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10618
|
|
Hoàng Trịnh Thiên Vũ | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10619
|
|
Nguyễn Danh Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10620
|
|
Bùi Trung Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||