| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10601
|
|
Nguyễn Quang Thắng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10602
|
|
Đỗ Anh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10603
|
|
Đoàn Quang Huy | Nam | 2010 | - | 1465 | - | |||
|
10604
|
|
Vũ Tuấn Hùng | Nam | 2004 | NA | - | - | - | ||
|
10605
|
|
Nguyễn Đỗ Ngọc Minh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10606
|
|
Tạ Thanh Thế | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10607
|
|
Nguyễn Ngọc Bích Khuê | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10608
|
|
Nguyễn Đăng Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10609
|
|
Nguyễn Đức Nam | Nam | 2013 | - | 1495 | - | |||
|
10610
|
|
Võ Lê Minh Sơn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10611
|
|
Cao Cự Thành Tâm | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10612
|
|
Phạm Quang Linh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10613
|
|
Lê Thị Thảo | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
10614
|
|
Lê Xuân Quang | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
10615
|
|
Nguyễn Xuân Hiếu | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10616
|
|
Hoàng Đình Duy | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
10617
|
|
Ngô Gia Huy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10618
|
|
Cao Gia Minh | Nam | 2011 | - | 1563 | - | |||
|
10619
|
|
Lê Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10620
|
|
Đoàn Anh Minh | Nam | 2008 | - | 1472 | - | |||