| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10601
|
|
Đỗ Hoàng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10602
|
|
Huỳnh Tấn Phát | Nam | 2010 | - | 1545 | 1487 | |||
|
10603
|
|
An Ngọc Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10604
|
|
Phạm Gia Đồng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10605
|
|
Phạm Nguyễn Việt Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10606
|
|
Lưu Mạnh Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10607
|
|
Trịnh Xuân Nhật Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10608
|
|
Nguyen Chi Anh Will | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10609
|
|
Nguyễn Phạm Minh Trịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10610
|
|
Trần Huy Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10611
|
|
Trần Huỳnh Hiếu Hạnh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10612
|
|
Hoàng Công Tiến | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10613
|
|
Nguyễn Hoàng Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10614
|
|
Vương Quang Trọng | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
10615
|
|
Trương Trần Nhật Quang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10616
|
|
Trần Trung Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10617
|
|
Trần Ngọc Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10618
|
|
Đàm Công Tùng | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
10619
|
|
Hà Minh Khôi | Nam | - | - | - | ||||
|
10620
|
|
Tăng Quốc Hưng | Nam | 2010 | - | - | - | |||