| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1061
|
|
Trịnh Thanh Long | Nam | 22-12-2000 | 1630 | - | - | i | ||
|
1062
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | Nữ | 31-03-2013 | 1629 | 1589 | 1562 | w | ||
|
1063
|
|
Nguyễn Quang Thuận | Nam | 15-01-2014 | 1629 | - | 1509 | |||
|
1064
|
|
Ngũ Phương Linh | Nữ | 08-02-2017 | 1629 | 1551 | 1507 | w | ||
|
1065
|
|
Nguyễn Đình Nguyên Khôi | Nam | 11-05-2009 | 1629 | - | 1536 | i | ||
|
1066
|
|
Trần Thắng Gia Bảo | Nam | 10-12-2011 | 1628 | - | - | |||
|
1067
|
|
Lê Quang Khánh | Nam | 13-06-1973 | NA | 1628 | - | - | i | |
|
1068
|
|
Nguyễn Đăng Bảo | Nam | 06-01-2005 | 1628 | - | - | i | ||
|
1069
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 20-03-2013 | 1628 | 1698 | 1692 | |||
|
1070
|
|
Nguyễn Thành Nam | Nam | 24-02-2015 | 1627 | 1565 | 1671 | |||
|
1071
|
|
Ngô Hoàng Tùng | Nam | 04-10-2011 | 1627 | 1748 | 1651 | i | ||
|
1072
|
|
Nguyễn Thị Kim Tuyến | Nữ | 12-10-2004 | 1627 | - | - | wi | ||
|
1073
|
|
Đặng Phúc Tường | Nam | 07-01-2014 | 1627 | 1601 | 1678 | |||
|
1074
|
|
Nguyễn Quang Nam | Nam | 03-06-2016 | 1626 | 1576 | 1684 | |||
|
1075
|
|
Đinh Nguyễn Hiền Anh | Nữ | 16-07-2007 | 1626 | 1583 | 1512 | w | ||
|
1076
|
|
Phạm Nguyễn Thái An | Nữ | 20-10-2010 | 1625 | 1522 | 1459 | w | ||
|
1077
|
|
Trần Vũ Lệ Kha | Nam | 27-02-2012 | 1625 | 1664 | 1614 | |||
|
1078
|
|
Nguyễn Phước Nguyên | Nam | 22-01-2014 | 1625 | 1673 | 1676 | |||
|
1079
|
|
Lê Tấn Đạt | Nam | 09-05-2012 | 1625 | - | - | |||
|
1080
|
|
Trần Hoàng Minh Tuấn | Nam | 01-01-2010 | 1625 | - | - | i | ||