| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1061
|
|
Sa Phương Bằng | Nữ | 1997 | 1635 | 1550 | 1588 | wi | ||
|
1062
|
|
Quán Ngọc Linh | Nữ | 2007 | 1635 | 1570 | 1561 | wi | ||
|
1063
|
|
Nguyễn Thế Tuấn Anh | Nam | 2012 | 1635 | 1893 | 1823 | |||
|
1064
|
|
Trần Văn Hoàng Lâm | Nam | 2007 | 1635 | 1646 | 1600 | i | ||
|
1065
|
|
Nguyễn Thị Huỳnh Thư | Nữ | 2008 | 1634 | 1665 | 1701 | w | ||
|
1066
|
|
Nguyễn Duy Anh | Nam | 2014 | 1634 | 1643 | 1593 | |||
|
1067
|
|
Bùi Đức Khang | Nam | 2015 | 1634 | 1658 | 1710 | |||
|
1068
|
|
Đàm Minh Quân | Nam | 2012 | 1634 | 1610 | 1574 | |||
|
1069
|
|
Lê Thị Diệu Mi | Nữ | 2003 | 1633 | 1776 | 1802 | wi | ||
|
1070
|
|
Hoàng Quang Phục | Nam | 2018 | 1633 | - | 1425 | |||
|
1071
|
|
Nguyễn Trần Gia Vương | Nam | 2018 | 1633 | 1746 | 1790 | |||
|
1072
|
|
Nguyễn Hữu Lương | Nam | 1980 | 1633 | - | - | i | ||
|
1073
|
|
Nhữ Đức Anh | Nam | 2016 | 1632 | 1515 | 1514 | |||
|
1074
|
|
Lê Minh Tuấn Anh | Nam | 2007 | 1632 | 1640 | 1909 | i | ||
|
1075
|
|
Lê Hoà Bình | Nam | 1958 | 1632 | - | - | i | ||
|
1076
|
|
Nguyễn Việt Dũng | Nam | 2014 | 1631 | 1542 | 1618 | |||
|
1077
|
|
Phan Thị Bình Nhi | Nữ | 2017 | 1631 | 1631 | 1631 | w | ||
|
1078
|
|
Nguyễn Quang Vinh | Nam | 2014 | 1631 | 1571 | 1444 | i | ||
|
1079
|
|
Trần Tuấn Minh | Nam | 2006 | 1631 | 1688 | 1749 | |||
|
1080
|
|
Lê Quốc Thái | Nam | 2005 | 1631 | - | - | i | ||