DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10581 FIDE 12411884 Trần Đàm Thiên Thanh Nữ 2005 - - - w
10582 FIDE 12414700 Lương Ngọc Khánh Linh Nữ 2006 - - - w
10583 FIDE 12414956 Trần Minh Đức Nam 2007 - - -
10584 FIDE 12483052 Trần Minh Khang Nam 2013 - - -
10585 FIDE 12486124 Nguyễn Ngọc Như Ý Nữ 2010 - 1559 - w
10586 FIDE 12486892 Đặng Bảo Yên Nữ 2016 - - - w
10587 FIDE 12487660 Hoàng Nguyễn Phú Quang Nam 2020 - - -
10588 FIDE 12489964 Nguyễn Phạm Xuân Hoàng Nam 2014 - - -
10589 FIDE 12491500 Ngô Minh Triết Nam 2011 - - -
10590 FIDE 12491756 Lê Dương Phúc Lâm Nam 2018 - - -
10591 FIDE 12427756 Trần Thái Anh Nam 2011 - - -
10592 FIDE 12494828 Nguyễn Thanh Hiền Nữ 2013 - - - w
10593 FIDE 12499692 Lê Ngọc Minh Nam 2004 - - -
10594 FIDE 12437484 Nguyễn Thanh Hà Nữ 2016 - - - w
10595 FIDE 12442348 Đỗ Anh Đức Nam 2018 - - -
10596 FIDE 12442860 Tô Chấn Phong Nam 2013 - - -
10597 FIDE 12445932 Lê Đức Trí Nam 2017 - - -
10598 FIDE 12446700 Bùi Hoàng Nam Nam 2008 - 1440 1546
10599 FIDE 12454125 Hồ Tuấn Kiệt Nam 2013 - - -
10600 FIDE 12454893 Phạm Đăng Khôi Nam 2017 - 1601 1569