DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10541 FIDE 12407275 Đỗ Thùy Dương Nữ 1991 - - - w
10542 FIDE 12474347 Đinh Gia Lâm Nam 2013 - - -
10543 FIDE 561012203 Lê Nhật Minh Nam 2019 - - -
10544 FIDE 561012459 Trương Thiện Nhân Nam 2016 - - -
10545 FIDE 561012971 Nguyễn Tất Duy Nam 2010 - - -
10546 FIDE 12412139 Thương Nguyễn Trinh Anh Nữ 2003 - - - w
10547 FIDE 12477931 Nguyễn Thành Công Nam 2013 - - -
10548 FIDE 12412651 Phạm Ngọc Quế Trân Nữ 2006 - - - w
10549 FIDE 12484075 Trần Hữu Anh Nam 2017 - - -
10550 FIDE 12487147 Trần Ngọc Danh Minh Nam 2018 - - -
10551 FIDE 12425451 Nguyễn Hoàng Quỳnh Anh Nữ 2010 - - - w
10552 FIDE 12492523 Hoàng Gia Thuỳ Linh Nữ 2012 - 1500 - w
10553 FIDE 12428523 Nguyễn Mạnh Hà Nam 1989 - - -
10554 FIDE 12430315 Dương Anh Vũ Nam 2004 - - -
10555 FIDE 12438251 Đỗ Hoàng Kiên Nam 2012 - - -
10556 FIDE 12440299 Đặng Minh Quân Nam 2002 - - -
10557 FIDE 12443883 Lê Ngọc Trường Sơn Nam 2017 - - 1478
10558 FIDE 12446955 Hoàng Minh Nghĩa Nam 2015 - - -
10559 FIDE 12451819 Bùi Nguyễn Thái Hòa Nữ 2011 - - - w
10560 FIDE 12452076 Phạm Gia Long Nam 2011 - - -