| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10541
|
|
Đỗ Thùy Dương | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
10542
|
|
Đinh Gia Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10543
|
|
Lê Nhật Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10544
|
|
Trương Thiện Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10545
|
|
Nguyễn Tất Duy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10546
|
|
Thương Nguyễn Trinh Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
10547
|
|
Nguyễn Thành Công | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10548
|
|
Phạm Ngọc Quế Trân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10549
|
|
Trần Hữu Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10550
|
|
Trần Ngọc Danh Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10551
|
|
Nguyễn Hoàng Quỳnh Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10552
|
|
Hoàng Gia Thuỳ Linh | Nữ | 2012 | - | 1500 | - | w | ||
|
10553
|
|
Nguyễn Mạnh Hà | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
10554
|
|
Dương Anh Vũ | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10555
|
|
Đỗ Hoàng Kiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10556
|
|
Đặng Minh Quân | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10557
|
|
Lê Ngọc Trường Sơn | Nam | 2017 | - | - | 1478 | |||
|
10558
|
|
Hoàng Minh Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10559
|
|
Bùi Nguyễn Thái Hòa | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10560
|
|
Phạm Gia Long | Nam | 2011 | - | - | - | |||