| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10521
|
|
Phan Anh Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10522
|
|
Đỗ Thụy Anh | Nữ | 2006 | - | 1613 | 1576 | w | ||
|
10523
|
|
Nguyễn Hoàng Nam | Nam | 2010 | - | 1765 | 1566 | |||
|
10524
|
|
Đỗ Minh Tuấn | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
10525
|
|
Phạm Ngọc Trung Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10526
|
|
Đào Tấn Thảo | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10527
|
|
Thái Minh Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10528
|
|
Nguyễn Đức Tiến Hải | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10529
|
|
Võ Ngọc Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10530
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10531
|
|
Trần Nguyên Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10532
|
|
Hoàng Xuân Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10533
|
|
Trần Tiến Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10534
|
|
Thái Vũ Mạnh Linh | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
10535
|
|
Nguyễn Hữu Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10536
|
|
Trần Ngọc Thùy | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
10537
|
|
Đặng Anh Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10538
|
|
Nguyễn Trung Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10539
|
|
Nguyễn Trọng Lâm Thanh | Nam | 2016 | - | - | 1630 | |||
|
10540
|
|
Nguyễn Quang Bách | Nam | 2013 | - | - | - | |||