| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10501
|
|
Văn Đức Hoàng Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10502
|
|
Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2000 | - | 1882 | - | |||
|
10503
|
|
Lê Tấn Minh Thắng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10504
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10505
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10506
|
|
Hà Lê Duy Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10507
|
|
Đỗ Đình Thịnh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10508
|
|
Phạm Quang Nghị | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10509
|
|
Nguyễn Hải An | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10510
|
|
Đặng Quang Vinh | Nam | 2017 | - | 1439 | 1478 | |||
|
10511
|
|
Hoàng Lê Minh Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10512
|
|
Đỗ Minh Triết | Nam | 2015 | - | 1496 | - | |||
|
10513
|
|
Đào Hi Bảo Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10514
|
|
Bùi Doãn Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10515
|
|
Trần Hữu Hải Đăng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10516
|
|
Đào Duy Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10517
|
|
Bùi Tuấn Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10518
|
|
Quách Minh Bảo | Nam | 2008 | - | 1611 | - | |||
|
10519
|
|
Phan Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10520
|
|
Nguyễn Nhật Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||