| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10501
|
|
Đỗ Nguyễn Nhật Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10502
|
|
Trương Đình Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10503
|
|
Hoàng Mộc Trà | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10504
|
|
Mai Bá Thiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10505
|
|
Huỳnh Lê Hoàng Phúc | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10506
|
|
Nguyễn Duy Hoàng Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10507
|
|
Trần Lê Anh Thái | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10508
|
|
Trần Nam Hưng | Nam | 2014 | - | 1544 | 1466 | |||
|
10509
|
|
Trình Đặng Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10510
|
|
Đinh Xuân Diệu | Nam | 1980 | - | 1531 | 1622 | |||
|
10511
|
|
Phạm Thành Đạt | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10512
|
|
Nguyễn Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10513
|
|
Trang Bảo Phúc | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10514
|
|
Huỳnh Viết Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | 1440 | |||
|
10515
|
|
Lê Thái Hoàng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10516
|
|
Nguyễn Hoàng Phát | Nam | 2012 | - | 1484 | 1436 | |||
|
10517
|
|
Chu Minh Nhật | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10518
|
|
Ngô Daniel Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10519
|
|
Thiên Tấn Lộc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10520
|
|
Nguyễn Hữu Long | Nam | 2013 | - | - | - | |||