| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10501
|
|
Nguyễn Hoàng An Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10502
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo Tiên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10503
|
|
Phan Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10504
|
|
Đỗ Minh Hải | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10505
|
|
Vũ Hải Yến | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10506
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10507
|
|
Đỗ Đông Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10508
|
|
Hoàng Hải Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10509
|
|
Chu Nguyên Nam | Nam | 2013 | - | 1593 | 1638 | |||
|
10510
|
|
Trần Đình Nhân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10511
|
|
Kiều Xuân Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10512
|
|
Bùi Thị Thiên Kim | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10513
|
|
Phạm Nam Quân | Nam | 2006 | - | 1653 | 1761 | |||
|
10514
|
|
Hồ Minh Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10515
|
|
Lê Duy Nguyên | Nam | 2015 | - | 1532 | 1549 | |||
|
10516
|
|
Đàm Thị Thúy Hiền | Nữ | 2012 | - | - | 1437 | w | ||
|
10517
|
|
Đặng Quang Vũ | Nam | 2020 | - | 1427 | - | |||
|
10518
|
|
Đào Khuê Tú | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
10519
|
|
Nguyễn Bùi Xuân Quỳnh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10520
|
|
Đinh Phúc An | Nam | 2015 | - | - | - | |||