| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10481
|
|
Trần Đoàn Gia Huy | Nam | 03-07-2015 | - | - | - | |||
|
10482
|
|
Nguyễn Tường Nhật Nam | Nam | 18-03-2013 | - | 1533 | 1443 | |||
|
10483
|
|
Lê Hải Nam | Nam | 06-11-2013 | - | - | - | |||
|
10484
|
|
Võ Trần Cao Nguyên | Nam | 31-05-2013 | - | - | - | |||
|
10485
|
|
Đoàn Tuấn Minh | Nam | 30-06-2012 | - | - | - | |||
|
10486
|
|
Đào Tiến Đức | Nam | 01-02-2016 | - | 1604 | 1444 | |||
|
10487
|
|
Nguyễn Vũ Trâm Oanh | Nữ | 26-01-2018 | - | - | - | w | ||
|
10488
|
|
Nguyễn Thị Hồng Hạnh | Nam | 08-04-1984 | - | - | - | |||
|
10489
|
|
Trần Hoài Việt Anh | Nam | 14-10-1988 | - | - | - | |||
|
10490
|
|
Giang Thanh Nguyên | Nam | 11-07-2015 | - | - | - | |||
|
10491
|
|
Vương Văn Quang | Nam | 06-01-2019 | - | - | - | |||
|
10492
|
|
Phạm Bảo Trân | Nữ | 08-08-2015 | - | - | - | w | ||
|
10493
|
|
Tống Gia Linh | Nữ | 27-08-2018 | - | - | - | w | ||
|
10494
|
|
Nguyễn Minh Dương | Nam | 22-07-2000 | - | - | - | |||
|
10495
|
|
Lâm Mỹ Diễm Quỳnh | Nữ | 27/02/2012 | - | - | - | w | ||
|
10496
|
|
Nguyễn Hải Yến | Nữ | 05-02-2014 | - | - | - | w | ||
|
10497
|
|
Trần Bá Anh Kiệt | Nam | 10-02-2015 | - | - | 1406 | |||
|
10498
|
|
Bùi Văn Quyến | Nam | 15-02-2005 | - | - | - | |||
|
10499
|
|
Đặng Thành Cường | Nam | 03-05-2007 | - | - | - | |||
|
10500
|
|
Nguyễn Trần Bình Minh | Nam | 12-02-2006 | - | - | - | |||