| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10461
|
|
Lê Phúc Thịnh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10462
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2006 | - | 1694 | 1676 | |||
|
10463
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2008 | - | 1694 | 1669 | |||
|
10464
|
|
Nguyễn Đức Bảo Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10465
|
|
Nguyễn Bích Tâm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10466
|
|
Thái Nhất Phi | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10467
|
|
Nguyễn Khánh Nam | Nam | 2004 | - | 1674 | - | |||
|
10468
|
|
Phạm Thị Hương | Nữ | 1981 | - | - | 1703 | w | ||
|
10469
|
|
Lê Hữu Trường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10470
|
|
Nguyễn Vũ Sơn | Nam | 1984 | - | 1931 | 1745 | |||
|
10471
|
|
Đinh Văn Hùng | Nam | 1984 | NA,NI | - | - | - | ||
|
10472
|
|
Lê Hoàng Thông | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10473
|
|
Trịnh Quốc Vinh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10474
|
|
Nguyễn Thái An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10475
|
|
Lê Đình Nhật Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10476
|
|
Đoàn Gia Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10477
|
|
Phan Vũ Phúc Lân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10478
|
|
Nguyễn Tường Lam | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10479
|
|
Nguyễn Tường Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10480
|
|
Phan Thái Duy | Nam | 2014 | - | 1426 | 1572 | |||