| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10461
|
|
Phạm Nam Trường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10462
|
|
Bùi Đỗ Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10463
|
|
Trần Ngọc Trọng | Nam | 1989 | NI | - | - | - | ||
|
10464
|
|
Huỳnh Kim Ngân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10465
|
|
Đặng Văn Dũng | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
10466
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10467
|
|
Trần Thiên Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10468
|
|
Hồ Nguyễn Thảo Nguyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10469
|
|
Ngô Hoàng Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10470
|
|
Đặng Minh Khôi | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10471
|
|
Phan Quốc Việt | Nam | 2009 | - | 1562 | 1549 | |||
|
10472
|
|
Khổng Duy Anh | Nam | 2008 | - | 1596 | 1608 | |||
|
10473
|
|
Trần Đỗ Khoa | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
10474
|
|
Lê Hoàng Lam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10475
|
|
Trần Quang Nhật | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
10476
|
|
Trần Khải Duy | Nam | 2009 | - | 2037 | 1790 | |||
|
10477
|
|
Vũ Đức Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10478
|
|
Trần Thái Sơn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10479
|
|
Trần Thiện Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10480
|
|
Trương Huỳnh Thiên Di | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||