| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10461
|
|
Mai Hoàng Bảo | Nam | 30-11-1996 | - | - | - | |||
|
10462
|
|
Phạm Tiến Mạnh | Nam | 17-09-2009 | - | 1571 | - | |||
|
10463
|
|
Hồ Phước Định | Nam | 03-04-2001 | - | - | - | |||
|
10464
|
|
Đỗ Lâm Minh Khôi | Nam | 22-06-2003 | - | - | - | |||
|
10465
|
|
Nguyễn Cao Cường | Nam | 13-02-2010 | - | - | - | |||
|
10466
|
|
Phạm Nhật Kha | Nam | 28-03-1983 | - | - | - | |||
|
10467
|
|
Trần Thái Bảo Ngọc | Nữ | 12-01-2007 | - | - | - | w | ||
|
10468
|
|
Vũ Minh Đức | Nam | 07-06-2014 | - | - | - | |||
|
10469
|
|
Nguyễn Duy Tân | Nam | 23-10-2011 | - | 1686 | - | |||
|
10470
|
|
Võ Hoàng Nhật Quang | Nam | 28-07-2018 | - | - | - | |||
|
10471
|
|
Hoàng Minh Khoa | Nam | 28-12-2018 | - | - | - | |||
|
10472
|
|
Trần Anh Tú | Nam | 28-01-2010 | - | - | - | |||
|
10473
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 27-09-2016 | - | - | - | |||
|
10474
|
|
Ngọ Phương Dung | Nữ | 03-04-2005 | - | - | - | w | ||
|
10475
|
|
Công Nữ Bảo Anh | Nữ | 10-11-2015 | - | - | - | w | ||
|
10476
|
|
Lê Thế Hiệp | Nam | 05-01-2011 | - | - | - | |||
|
10477
|
|
Đoàn Minh Cường | Nam | 17-07-2015 | - | - | - | |||
|
10478
|
|
Phạm Minh Trí | Nam | 17-09-2012 | - | - | - | |||
|
10479
|
|
Nguyễn Lương Bằng | Nam | 22-11-2012 | - | - | - | |||
|
10480
|
|
Lỗ Trí Kiên | Nam | 11-02-2012 | - | - | - | |||