| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10441
|
|
Trần Nam Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10442
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
10443
|
|
Võ Ngọc Hải Đăng | Nam | 2016 | - | 1451 | 1576 | |||
|
10444
|
|
Lê Hải Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10445
|
|
Cao Nguyễn Thái An | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10446
|
|
Lữ Cát Tường Vy | Nữ | 2005 | - | 1708 | - | w | ||
|
10447
|
|
Phạm Đức Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10448
|
|
Trần Bảo Duy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10449
|
|
Lưu Thành Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10450
|
|
Trần Minh Qúy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10451
|
|
Huỳnh Thanh Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10452
|
|
Nguyễn Thảo Lam | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10453
|
|
Nguyễn Diệu Trà My | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
10454
|
|
Võ Bảo Hân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10455
|
|
Lương Đình Bách | Nam | 2015 | - | 1551 | - | |||
|
10456
|
|
Nguyễn Duy Tiến | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10457
|
|
Mai Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10458
|
|
Trần Đình Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10459
|
|
Nguyễn Hiển Dương | Nam | 2015 | - | 1407 | 1425 | |||
|
10460
|
|
Trần Hoàng Minh Khánh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||