| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1041
|
|
Nhữ Đức Anh | Nam | 26-10-2016 | 1636 | 1512 | 1514 | |||
|
1042
|
|
Sa Phương Bằng | Nữ | 27-07-1997 | 1635 | 1550 | 1588 | wi | ||
|
1043
|
|
Quán Ngọc Linh | Nữ | 16-03-2007 | 1635 | 1570 | 1561 | wi | ||
|
1044
|
|
Võ Nguyễn Thiên Ân | Nam | 06-04-2015 | 1635 | 1727 | 1756 | |||
|
1045
|
|
Nguyễn Thế Tuấn Anh | Nam | 13-07-2012 | 1635 | 1894 | 1823 | |||
|
1046
|
|
Trần Văn Hoàng Lâm | Nam | 23-03-2007 | 1635 | 1646 | 1600 | i | ||
|
1047
|
|
Nguyễn Thị Huỳnh Thư | Nữ | 01-08-2008 | 1634 | 1780 | 1763 | w | ||
|
1048
|
|
Hoàng Quang Phục | Nam | 01-01-2018 | 1634 | - | 1425 | |||
|
1049
|
|
Nguyễn Duy Anh | Nam | 04-01-2014 | 1634 | 1643 | 1593 | |||
|
1050
|
|
Đỗ Kiều Trang Thư | Nữ | 16-10-2014 | 1633 | 1433 | 1491 | w | ||
|
1051
|
|
Lê Thị Diệu Mi | Nữ | 07-03-2003 | 1633 | 1776 | 1802 | wi | ||
|
1052
|
|
Nguyễn Hữu Lương | Nam | 06-12-1980 | 1633 | - | - | i | ||
|
1053
|
|
Phạm Thị Minh Ngọc | Nữ | 28-02-2013 | 1633 | 1615 | 1727 | w | ||
|
1054
|
|
Đàm Minh Quân | Nam | 17-10-2012 | 1633 | 1609 | 1575 | |||
|
1055
|
|
Lê Minh Tuấn Anh | Nam | 15-07-2007 | 1632 | 1640 | 1909 | i | ||
|
1056
|
|
Lê Hoà Bình | Nam | 1958-11-10 | 1632 | - | - | i | ||
|
1057
|
|
Lê Quốc Thái | Nam | 30-11-2004 | 1631 | - | - | i | ||
|
1058
|
|
Ngô Hồng Phong | Nam | 30-11-1987 | 1631 | - | - | i | ||
|
1059
|
|
Nguyễn Khắc Trường | Nam | 16-06-2006 | 1630 | 1764 | 1633 | |||
|
1060
|
|
Lê Đức Anh | Nam | 13-03-2010 | 1630 | 1562 | 1511 | |||