DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1041 FIDE 12417270 Trần Minh Đạt Nam 2006 NA 1642 1642 1661 i
1042 FIDE 12447714 Đỗ Tuấn Minh Nam 2010 1641 1636 1553
1043 FIDE 12428949 Chu Phan Đăng Khoa Nam 2011 1640 1541 1536
1044 FIDE 12420310 Phan Văn Hân Nam 1952 1640 - - i
1045 FIDE 12484105 Âu Thị Huỳnh Như Nữ 2000 NA 1639 - - w
1046 FIDE 12404934 Bùi Minh Thành Nam 2003 1639 - 1639 i
1047 FIDE 12425419 Hoàng Nguyên Huy Nam 2006 1639 1596 1626
1048 FIDE 12479705 Trần Quân Bảo Nam 2013 1639 1573 1611
1049 FIDE 12481505 Vũ Minh Hoàng Nam 1994 NA 1639 - -
1050 FIDE 12424790 Đoàn Quốc Thanh Nam 1960 1638 - - i
1051 FIDE 12443271 Nguyễn Quang Nam Nam 2016 1638 1549 1686
1052 FIDE 12421022 Trần Thị Bích Thủy Nữ 1980 1638 1614 1603 w
1053 FIDE 12431052 Nguyễn Lương Phúc Nam 2012 1638 1710 1682
1054 FIDE 12412910 Nguyễn Bùi Khánh Hằng Nữ 2007 1638 1717 1664 wi
1055 FIDE 12436305 Võ Nguyễn Thiên Ân Nam 2015 1637 1921 1801
1056 FIDE 12498661 Vu Minh Ha Nam 1998 1637 - -
1057 FIDE 12415804 Nguyễn Xuân Minh Hằng Nữ 2009 1636 1733 1675 w
1058 FIDE 12427748 Phạm Thị Minh Ngọc Nữ 2013 1636 1716 1751 w
1059 FIDE 12427020 Phạm Hải Minh Huy Nam 2013 1635 1698 1754
1060 FIDE 12431630 Đỗ Kiều Trang Thư Nữ 2014 1635 1433 1491 w