| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10341
|
|
Võ Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10342
|
|
Hoàng Hà Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10343
|
|
Nguyễn Đình Bảo Khánh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10344
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10345
|
|
Dang Nguyen Quan | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10346
|
|
Trần Tiến Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10347
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10348
|
|
Tô Hoàng Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10349
|
|
Lê Ngọc Quốc Trung | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
10350
|
|
Dương Minh Hoàng | Nam | 2007 | - | 1568 | 1683 | |||
|
10351
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Anh | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
10352
|
|
Đỗ Quỳnh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10353
|
|
Hồ Nguyễn Thanh Duy | Nam | 2010 | - | 1600 | 1545 | |||
|
10354
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10355
|
|
Vũ Lê Ngân Khánh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10356
|
|
Phan Hoàng An | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
10357
|
|
Phan Nguyễn Minh Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10358
|
|
Huỳnh Trung Kiên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10359
|
|
Đinh Mai Phú Thăng | Nam | 2013 | - | 1547 | 1426 | |||
|
10360
|
|
Hồ Anh Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||