DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10321 FIDE 12457957 Nguyễn Minh Khang Nam 2012 - - -
10322 FIDE 12467685 Lưu Mạnh Hà Nam 1989 NA - - -
10323 FIDE 561005029 Trần Thế Tài Nam 1986 NA - - -
10324 FIDE 561005541 Hồ Sỹ Tiến Dũng Nam 2013 - - -
10325 FIDE 561005797 Lê Hoàng Minh Nam 2020 - - -
10326 FIDE 12405477 Nguyễn Đặng Quang Hoàng Nam 2002 - - -
10327 FIDE 561008613 Trần Mai Kim Ngân Nữ 2012 - - - w
10328 FIDE 561008869 Nguyễn Vũ Minh Cường Nam 2018 - - -
10329 FIDE 12472549 Dương Hoàng Khánh Nam 2015 - - -
10330 FIDE 561010405 Nguyễn Phan Anh Tài Nam 2009 - - -
10331 FIDE 12408549 Nguyễn Văn Hiếu Nam 1998 - - -
10332 FIDE 12413925 Nguyễn Văn Sỹ Nguyên Nam 2001 - - -
10333 FIDE 12482021 Nguyễn Tùng Lâm Nam 2013 - - -
10334 FIDE 12482277 Tạ Thành Phong Nam 2017 - - -
10335 FIDE 12418021 Trương Vị Khang Nam 2009 - - -
10336 FIDE 12485349 Trần Hà Ngọc An Nữ 2019 - - - w
10337 FIDE 12485861 Trần Kim Ngân Nữ 2010 - - - w
10338 FIDE 12420581 Phạm Quang Phúc Nam 2008 - - -
10339 FIDE 12488933 Nghiêm Văn Long Nam 1999 - - -
10340 FIDE 12423653 Nguyễn Ngọc Mai Chi Nữ 2009 - - - w