| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10321
|
|
Lê Đình Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10322
|
|
Chu Đức Chung | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10323
|
|
Trần Nhật Vinh | Nam | 2017 | - | 1441 | 1464 | |||
|
10324
|
|
Nguyễn Đức Lâm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10325
|
|
Hồ Hùng Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10326
|
|
Nguyễn Nhật Phong | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10327
|
|
Trần Diệp Vy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10328
|
|
Võ Trọng Kiên | Nam | 1973 | NA | - | - | - | ||
|
10329
|
|
Nguyễn Hữu Hoàng Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10330
|
|
Võ Anh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10331
|
|
Phạm An Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10332
|
|
Nguyễn Nhật Cát Tường | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10333
|
|
Nguyễn Khắc Trí | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10334
|
|
Phan Gia Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10335
|
|
Đỗ Phúc Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10336
|
|
Đoàn Tuấn Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10337
|
|
Nguyễn Phương Uyên | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
10338
|
|
Lư Đan Thủy | Nam | 1976 | DI | - | - | - | ||
|
10339
|
|
Ngô Gia Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10340
|
|
Hoàng Gia Thiên Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||