| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10301
|
|
Phạm Bảo Duy | Nam | 12-02-2014 | - | - | - | |||
|
10302
|
|
Lê Minh Anh | Nữ | 23-11-2011 | - | - | - | w | ||
|
10303
|
|
Phạm Ngọc Doanh | Nam | 03-11-2014 | - | - | - | |||
|
10304
|
|
Trần Đức Duy | Nam | 02-11-2012 | - | - | - | |||
|
10305
|
|
Phạm Hữu Khôi | Nam | 29-12-2011 | - | - | - | |||
|
10306
|
|
Vũ Huy Hoàng | Nam | 05-04-2012 | - | - | - | |||
|
10307
|
|
Vũ Gia Thuận | Nam | 17-11-2009 | - | - | - | |||
|
10308
|
|
Triệu Phúc An | Nữ | 18-12-2016 | - | - | - | w | ||
|
10309
|
|
Nguyễn Hà Bảo Ngọc | Nữ | 30-10-2017 | - | - | - | w | ||
|
10310
|
|
Hoàng Ngọc Vân Khanh | Nữ | 12-08-2013 | - | - | - | w | ||
|
10311
|
|
Nguyễn Ngô Minh Nhật | Nam | 11-02-2017 | - | - | - | |||
|
10312
|
|
Trần Hoàng Gia Hưng | Nam | 01-03-2009 | - | - | - | |||
|
10313
|
|
Danh Đăng Quang | Nam | 28-08-2017 | - | - | - | |||
|
10314
|
|
Huỳnh Nguyễn Thanh Bảo | Nam | 21-05-2011 | - | - | - | |||
|
10315
|
|
Trần Hải Phương | Nam | 12-07-2019 | - | - | - | |||
|
10316
|
|
Hứa Trường Khả | Nam | 12-03-2003 | - | - | - | |||
|
10317
|
|
Nguyễn Thanh Bình | Nam | 27-01-2015 | - | - | - | |||
|
10318
|
|
Phạm Thảo Ngọc Thuận | Nữ | 19-08-2002 | - | - | - | w | ||
|
10319
|
|
Nguyễn Hoàng Thảo Linh | Nữ | 15-03-2014 | - | - | - | w | ||
|
10320
|
|
Nguyễn Xuân Lan Phương | Nữ | 08-09-2015 | - | - | - | w | ||