| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10261
|
|
Cao Chí Khiêm | Nam | 2018 | - | 1487 | 1434 | |||
|
10262
|
|
Bùi Hà Ngân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10263
|
|
Hà Hải Ninh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10264
|
|
Vũ Hải Anh | Nam | 2019 | - | - | 1451 | |||
|
10265
|
|
Trần Hữu Tình | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
10266
|
|
Lê Quốc Thành | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10267
|
|
Đỗ Phạm Thanh Thư | Nữ | 2015 | - | - | 1581 | w | ||
|
10268
|
|
Mai Đình Phúc | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10269
|
|
Vũ Duy Gia Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10270
|
|
Lê Mai Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10271
|
|
Vũ Quang Vinh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10272
|
|
Phạm Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10273
|
|
Lê Hà Mỹ Oanh | Nữ | 2012 | - | 1581 | 1473 | w | ||
|
10274
|
|
Đỗ Ngọc Hà Phương | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10275
|
|
Trần Đỗ Hoàng Nguyên | Nam | 1996 | - | 1605 | 1555 | |||
|
10276
|
|
Nguyễn Nhân Hiền Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10277
|
|
Trần Trung Tín | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
10278
|
|
Bùi Khải Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10279
|
|
Lê Viết Giang Anh Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10280
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||