| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10261
|
|
Vũ Gia Hùng | Nam | 14-03-2015 | - | - | - | |||
|
10262
|
|
Nguyễn Khoa Minh An | Nam | 30-08-2017 | - | - | - | |||
|
10263
|
|
Trần Thị Bảo Trâm | Nữ | 09-01-2007 | - | - | - | w | ||
|
10264
|
|
Trịnh Lê Ngọc Thương | Nữ | 29-09-2010 | - | - | - | w | ||
|
10265
|
|
Phạm Văn Đông | Nam | 10-10-2010 | - | 1630 | 1492 | |||
|
10266
|
|
Trần Quang Tuệ Nghi | Nữ | 06-01-2015 | - | - | - | w | ||
|
10267
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 12-06-2014 | - | - | - | |||
|
10268
|
|
Võ Hữu Đại Phong | Nam | 19-12-2013 | - | - | - | |||
|
10269
|
|
Phan Quang Anh | Nam | 04-02-2015 | - | - | - | |||
|
10270
|
|
Nguyễn Kim Gia Hân | Nữ | 15-06-2012 | - | - | - | w | ||
|
10271
|
|
Hà Bảo An Nhiên | Nữ | 24-11-2017 | - | - | - | w | ||
|
10272
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 28-01-2000 | - | - | - | w | ||
|
10273
|
|
Nguyễn Minh Thiên Khang | Nam | 25-06-2017 | - | - | - | |||
|
10274
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Khang | Nam | 10-07-2013 | - | - | - | |||
|
10275
|
|
Phan Quốc Nam | Nam | 11-11-2011 | - | - | 1486 | |||
|
10276
|
|
Lê Đình Nguyên Anh | Nam | 23-09-2000 | - | - | - | |||
|
10277
|
|
Trần Vũ Phú Thanh | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
10278
|
|
Vũ Thiện Nam Anh | Nam | 30-05-2001 | - | - | - | |||
|
10279
|
|
Đỗ Huy Quang | Nam | 27-11-2017 | - | - | - | |||
|
10280
|
|
Nguyễn Huy Toàn | Nam | 16-09-2013 | - | - | - | |||